Đại học Woosong: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng Du Học

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Woosong, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Woosong, một trường đại học tại Thành phố Daejeon, thành lập năm 1954.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Woosong là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Woosong
Tên trườngĐại học Woosong
Tên tiếng Hàn우송대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcThành phố Daejeon
Năm thành lập1954
Số nhóm ngành đang ghi nhận7
Website chính thứcwww.wsu.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ)

Điểm đáng chú ý của Đại học Woosong

  • Chương trình đào tạo bao gồm 13 ngành bằng tiếng Anh, 26 ngành đào tạo bằng tiếng Hàn.
  • Môi trường quốc tế cao, sinh viên đến từ 87 Quốc gia.

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học Woosong được ghi tại Thành phố Daejeon. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Woosong

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Woosong. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 7.0
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Woosong

Dòng dữ liệu của Đại học Woosong đang ghi 7 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Quản trị kinh doanh
  • AI - Big Data
  • Nghệ thuật ẩm thực
  • K-Beauty & K-Pop
  • Human & Digital Interface
  • Quản trị nhà hàng - khách sạn
  • Truyển thông đa phương tiện

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Woosong

Bảng của Đại học Woosong được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Phí xét hồ sơ (đăng ký)60.000 KRW1.110.000 đ60.000
Học phí theo Invoice trường5.200.000 KRW96.200.000 đ5.200.000
Ký túc xá1.000.000 KRW18.500.000 đ1.000.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Woosong, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Woosong: 5.200.000 KRW ≈ 96.200.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 178.200.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Ghi chú Invoice của Đại học Woosong

  • KTX 6 tháng

Học bổng tại Đại học Woosong

Bảng SEIU hiện chưa ghi chính sách học bổng của Đại học Woosong. Học viên cần kiểm tra thông báo của đúng kỳ tuyển sinh trước khi đưa khoản hỗ trợ vào dự toán.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Woosong

Điều kiện TOPIK của Đại học Woosong trong bảng SEIU là gì?

Đại học Woosong đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học Woosong đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học Woosong ghi 5.200.000 KRW, tương đương khoảng 96.200.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Dữ liệu Đại học Woosong ghi gì về ký túc xá?

Khoản ký túc xá đang ghi là 1.000.000 KRW (1.000.000), khoảng 18.500.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Thành phố Daejeon

Số liệu của Đại học Woosong trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.