Du Học Đại học Hannam: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Hannam, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Hannam, một trường đại học tại Thành phố Daejeon, thành lập năm 1956.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Hannam là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Hannam |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 한남대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thành phố Daejeon |
| Năm thành lập | 1956 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 9 |
| Website chính thức | www.hnu.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Vì sao học viên SEIU quan tâm Đại học Hannam
- Trường đại học sở hữu 7 Viện đào tạo sau đại học và 10 Trường đại học trực thuộc, bao gồm 58 khoa, 10 Tổ chức phụ trợ giáo dục và 32 Viện nghiên cứu,...
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Hannam được ghi tại Thành phố Daejeon. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Hannam
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Hannam. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 6.5
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Hannam
Dòng dữ liệu của Đại học Hannam đang ghi 9 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kỹ thuật
- Điều dưỡng
- Kinh doanh - Kinh doanh toàn cầu
- Thiết kế & Công nghệ nghệ thuật
- Văn học
- Khoa học & Nano
- Công nghệ - Kiến trúc
- Công nghệ thông minh
- Khoa học xã hội - Nhân văn
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Hannam
Bảng của Đại học Hannam được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 70.000 KRW | 1.295.000 đ | 70.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 5.600.000 KRW | 103.600.000 đ | 5.600.000 |
| Ký túc xá | 1.130.000 KRW | 20.905.000 đ | 1.130.000 |
| Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh) | 116.000 KRW | 2.146.000 đ | 116.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Hannam, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Hannam: 5.600.000 KRW ≈ 103.600.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 185.600.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Hannam
- KTX 6 tháng
- BH 6 tháng
Học bổng tại Đại học Hannam
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Hannam như sau:
- TOPIK 3: 40% học kỳ
- TOPIK 4: 50% học kỳ
- TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ
Với Đại học Hannam, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Hannam
Điều kiện TOPIK của Đại học Hannam trong bảng SEIU là gì?
Đại học Hannam đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Hannam đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Hannam ghi 5.600.000 KRW, tương đương khoảng 103.600.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Đại học Hannam ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 1.130.000 KRW (1.130.000), khoảng 20.905.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Đại học Hannam có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 40% học kỳ; TOPIK 4: 50% học kỳ; TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thành phố Daejeon
- Du học Đại học Quốc gia Hanbat
- Du học Đại học Daejeon
- Du học Đại học Mokwon
- Du học Đại học PaiChai
- Du học Đại học Woosong
Số liệu của Đại học Hannam trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.