Du Học Đại học Daejeon – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Daejeon, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Daejeon, một trường đại học tại Thành phố Daejeon, thành lập năm 1980.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Daejeon là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Daejeon |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 대전대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thành phố Daejeon |
| Năm thành lập | 1980 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 5 |
| Website chính thức | www.dju.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Đại học Daejeon mạnh ở đâu
- Trường đại học hàng đầu tại Daejeon
- Được Bộ giáo dục HQ trao danh hiệu - Tổ chức giáo dục đại học nâng cao ACE
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Daejeon được ghi tại Thành phố Daejeon. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Daejeon
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Daejeon. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 7.0
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Daejeon
Dòng dữ liệu của Đại học Daejeon đang ghi 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kinh doanh - Thương mại
- Khoa học xã hội
- Nghệ thuật - Thiết kế
- Dinh dưỡng thực phẩm
- Công nghệ - Kiến trúc - AI - IT
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Daejeon
Bảng của Đại học Daejeon được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Học phí theo Invoice trường | 4.840.000 KRW | 89.540.000 đ | 4.840.000 |
| Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh) | 150 KRW | 2.775 đ | 150 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Daejeon, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Daejeon: 4.840.000 KRW ≈ 89.540.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 171.540.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Daejeon
- BH 1 năm
Học bổng tại Đại học Daejeon
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Daejeon như sau:
- TOPIK 4: 200.000krw/ 1 kỳ
- TOPIK 5: 300.000krw/ 1 kỳ
- TOPIK 5: 400.000krw/ 1 kỳ
Với Đại học Daejeon, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Daejeon
Điều kiện TOPIK của Đại học Daejeon trong bảng SEIU là gì?
Đại học Daejeon đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Daejeon đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Daejeon ghi 4.840.000 KRW, tương đương khoảng 89.540.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Đại học Daejeon có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 4: 200.000krw/ 1 kỳ; TOPIK 5: 300.000krw/ 1 kỳ; TOPIK 5: 400.000krw/ 1 kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thành phố Daejeon
- Du học Đại học Quốc gia Hanbat
- Du học Đại học Mokwon
- Du học Đại học PaiChai
- Du học Đại học Woosong
- Du học Đại học Hannam
Số liệu của Đại học Daejeon trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.