Du Học Đại học Quốc gia Hanbat: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Quốc gia Hanbat, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Quốc gia Hanbat, một trường đại học tại Thành phố Daejeon, thành lập năm 1927.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Hanbat là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Quốc gia Hanbat
Tên trườngĐại học Quốc gia Hanbat
Tên tiếng Hàn국립한밭대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcThành phố Daejeon
Năm thành lập1927
Số nhóm ngành đang ghi nhận4
Website chính thứcwww.hanbat.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ)

Vì sao học viên SEIU quan tâm Đại học Quốc gia Hanbat

  • Hanbat liên kết với 101 trường đại học tại 29 quốc gia như Mỹ, Anh, Đức,...
  • Đứng TOP 1 HQ về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học Quốc gia Hanbat được ghi tại Thành phố Daejeon. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Quốc gia Hanbat

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Hanbat. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 7.0
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Quốc gia Hanbat

Dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Hanbat đang ghi 4 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Trí tuệ nhân tạo
  • Kỹ thuật - Kiến trúc
  • Kinh tế thương mại
  • Khoa học nhân văn

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Quốc gia Hanbat

Bảng của Đại học Quốc gia Hanbat được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Phí xét hồ sơ (đăng ký)100.000 KRW1.850.000 đ100.000
Học phí theo Invoice trường5.000.000 KRW92.500.000 đ5.000.000
Ký túc xá660.000 KRW12.210.000 đ660.000 - 1.200.000
Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh)100.000 KRW1.850.000 đ100.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Quốc gia Hanbat, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Quốc gia Hanbat: 5.000.000 KRW ≈ 92.500.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 174.500.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Ghi chú Invoice của Đại học Quốc gia Hanbat

  • Sổ đóng băng
  • KTX 1 kỳ
  • Chi phí quản lý + 2 bửa ăn 2.500.000 won/ 2 kỳ

Học bổng tại Đại học Quốc gia Hanbat

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Quốc gia Hanbat như sau:

  • TOPIK 3: 30% học kỳ
  • TOPIK 4: 50% học kỳ
  • TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ

Với Đại học Quốc gia Hanbat, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Quốc gia Hanbat

Điều kiện TOPIK của Đại học Quốc gia Hanbat trong bảng SEIU là gì?

Đại học Quốc gia Hanbat đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học Quốc gia Hanbat đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học Quốc gia Hanbat ghi 5.000.000 KRW, tương đương khoảng 92.500.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Dữ liệu Đại học Quốc gia Hanbat ghi gì về ký túc xá?

Khoản ký túc xá đang ghi là 660.000 KRW (660.000 - 1.200.000), khoảng 12.210.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.

Đại học Quốc gia Hanbat có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 30% học kỳ; TOPIK 4: 50% học kỳ; TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Thành phố Daejeon

Số liệu của Đại học Quốc gia Hanbat trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.