Du Học Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng
Nếu đang tìm hiểu du học Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế, một trường cao học tại Thủ đô Seoul, thành lập năm 2002.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế là yêu cầu D2-3 TOPIK 3 *Ngành Biên phiên dịch Hàn - Việt: TOPIK 4. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 국제언어대학원대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thủ đô Seoul |
| Năm thành lập | 2002 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 5 |
| Website chính thức | www.gsit.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ) |
Vì sao học viên SEIU quan tâm Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế
Dòng dữ liệu của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế chưa ghi điểm nổi bật riêng; các căn cứ hiện có để so sánh là ngành, khu vực, điều kiện và chi phí ở các phần bên dưới.
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế được ghi tại Thủ đô Seoul. Seoul là đô thị lớn; học viên cần tự dự toán tiền ở, đi lại và sinh hoạt theo campus thực tế trước khi chọn.
Điều kiện tuyển sinh Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Yêu cầu tiếng Hàn: D2-3 TOPIK 3; Ngành Biên phiên dịch Hàn - Việt: TOPIK 4
- Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế
Dòng dữ liệu của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế đang ghi 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Giáo dục tiếng Hàn
- Phát triển sách giáo khoa tiếng Anh
- Phiên biên dịch Hàn - Việt
- Kinh doanh tích hợp
- Quản trị kinh doanh Hàn Quốc - Việt Nam
Học phí và các khoản phải trả tại Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế
Bảng của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Học phí theo Invoice trường | 5.200.000 KRW | 96.200.000 đ | 5.200.000 |
| Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh) | 150.000 KRW | 2.775.000 đ | 150.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế: 5.200.000 KRW ≈ 96.200.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 178.200.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Học bổng tại Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế
Bảng SEIU hiện chưa ghi chính sách học bổng của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế. Học viên cần kiểm tra thông báo của đúng kỳ tuyển sinh trước khi đưa khoản hỗ trợ vào dự toán.
Câu hỏi thường gặp về Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế
Điều kiện TOPIK của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế trong bảng SEIU là gì?
Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế đang được ghi nhận điều kiện D2-3 TOPIK 3 *Ngành Biên phiên dịch Hàn - Việt: TOPIK 4. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế ghi 5.200.000 KRW, tương đương khoảng 96.200.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thủ đô Seoul
- Du học Đại học Kyonggi
- Du học Đại học Kwangwoon
- Du học Đại học Kookmin
- Du học Đại học Myongji
- Du học Đại học Sahmyook
Số liệu của Trường cao học Ngôn ngữ quốc tế trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.