Du Học Đại học Sahmyook – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Sahmyook, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Sahmyook, một trường đại học tại Thủ đô Seoul, thành lập năm 1906.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Sahmyook là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Sahmyook
Tên trườngĐại học Sahmyook
Tên tiếng Hàn삼육대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcThủ đô Seoul
Năm thành lập1906
Số nhóm ngành đang ghi nhận6
Website chính thứcwww.syu.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ)

Đại học Sahmyook mạnh ở đâu

Dòng dữ liệu của Đại học Sahmyook chưa ghi điểm nổi bật riêng; các căn cứ hiện có để so sánh là ngành, khu vực, điều kiện và chi phí ở các phần bên dưới.

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học Sahmyook được ghi tại Thủ đô Seoul. Seoul là đô thị lớn; học viên cần tự dự toán tiền ở, đi lại và sinh hoạt theo campus thực tế trước khi chọn.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Sahmyook

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Sahmyook. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 6.5
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Sahmyook

Dòng dữ liệu của Đại học Sahmyook đang ghi 6 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Điều dưỡng (Nursing)
  • Dược
  • Phúc lợi xã hội
  • Quản trị kinh doanh
  • Thực phẩm – dinh dưỡng
  • Thể thao và sức khỏe

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Sahmyook

Bảng của Đại học Sahmyook được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Phí xét hồ sơ (đăng ký)100.000 KRW1.850.000 đ100.000
Học phí theo Invoice trường6.000.000 KRW111.000.000 đ6.000.000
Ký túc xá815.000 KRW15.077.500 đ815.000 - 1.378.000
Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh)75.000 KRW1.387.500 đ75.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Sahmyook, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Sahmyook: 6.000.000 KRW ≈ 111.000.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 193.000.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Ghi chú Invoice của Đại học Sahmyook

  • KTX 1 kỳ
  • BH 6 tháng

Học bổng tại Đại học Sahmyook

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Sahmyook như sau:

  • TOPIK 3: 25% học kỳ
  • TOPIK 4: 50% 1 năm
  • TOPIK 5: 100% 1 năm
  • TOPIK 6: 100% 4 năm

Với Đại học Sahmyook, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Sahmyook

Điều kiện TOPIK của Đại học Sahmyook trong bảng SEIU là gì?

Đại học Sahmyook đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học Sahmyook đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học Sahmyook ghi 6.000.000 KRW, tương đương khoảng 111.000.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Dữ liệu Đại học Sahmyook ghi gì về ký túc xá?

Khoản ký túc xá đang ghi là 815.000 KRW (815.000 - 1.378.000), khoảng 15.077.500 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.

Đại học Sahmyook có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 25% học kỳ; TOPIK 4: 50% 1 năm; TOPIK 5: 100% 1 năm; TOPIK 6: 100% 4 năm. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Thủ đô Seoul

Số liệu của Đại học Sahmyook trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.