Đại học Kwangwoon: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng Du Học
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Kwangwoon, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Kwangwoon, một trường đại học tại Thủ đô Seoul, thành lập năm 1934.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Kwangwoon là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Kwangwoon |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 광운대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thủ đô Seoul |
| Năm thành lập | 1934 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 6 |
| Website chính thức | www.kw.ac.kr/en/ |
| Sổ chứng minh tài chính | 10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ) |
Điểm đáng chú ý của Đại học Kwangwoon
- Xếp hạng 1 toàn quốc về tỷ lệ hỗ trợ việc làm và khởi nghiệp tính theo đầu sinh viên sau tốt nghiệp
- 16 giáo sư của trường được chọn vào Top 2% nhà khoa học hàng đầu thế giới
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Kwangwoon được ghi tại Thủ đô Seoul. Seoul là đô thị lớn; học viên cần tự dự toán tiền ở, đi lại và sinh hoạt theo campus thực tế trước khi chọn.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Kwangwoon
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Kwangwoon. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 7.0
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Kwangwoon
Dòng dữ liệu của Đại học Kwangwoon đang ghi 6 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Tổng hợp trí tuệ nhân tạo (Robot AI)
- Điện tử (Kỹ thuật điện tử - CNTT)
- Kỹ thuật - Kiến trúc
- Khoa học tự nhiên
- Kinh doanh - Thương mại - Big Data
- Khoa học xã hội & nhân văn
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Kwangwoon
Bảng của Đại học Kwangwoon được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 50.000 KRW | 925.000 đ | 50.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 6.000.000 KRW | 111.000.000 đ | 6.000.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Kwangwoon, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Kwangwoon: 6.000.000 KRW ≈ 111.000.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 193.000.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Học bổng tại Đại học Kwangwoon
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Kwangwoon như sau:
- SV hoàn thành chương trình tại Viện NN của trường: 50% học kỳ
- TOPIK 3: 70% học kỳ
- TOPIK 4: 80% học kỳ
Với Đại học Kwangwoon, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Kwangwoon
Điều kiện TOPIK của Đại học Kwangwoon trong bảng SEIU là gì?
Đại học Kwangwoon đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Kwangwoon đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Kwangwoon ghi 6.000.000 KRW, tương đương khoảng 111.000.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Đại học Kwangwoon có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: SV hoàn thành chương trình tại Viện NN của trường: 50% học kỳ; TOPIK 3: 70% học kỳ; TOPIK 4: 80% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thủ đô Seoul
- Du học Đại học Kyonggi
- Du học Đại học Kookmin
- Du học Đại học Myongji
- Du học Đại học Sahmyook
- Du học Đại học Sogang
Số liệu của Đại học Kwangwoon trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.