Du Học Đại học Youngsan – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Youngsan, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Youngsan, một trường đại học tại Thành phố Busan, thành lập năm 1997.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Youngsan là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Youngsan
Tên trườngĐại học Youngsan
Tên tiếng Hàn영산대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcThành phố Busan
Năm thành lập1997
Số nhóm ngành đang ghi nhận5
Website chính thứcwww.ysu.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ)

Đại học Youngsan mạnh ở đâu

  • Khoa Du lịch & Khách sạn nổi tiếng thứ 4 tại HQ
  • Đạt chuẩn năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) do Bộ GD Hàn Quốc công nhận

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học Youngsan được ghi tại Thành phố Busan. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Youngsan

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Youngsan. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 7.0
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Youngsan

Dòng dữ liệu của Đại học Youngsan đang ghi 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Du lịch & khách sạn
  • Nghệ thuật & Công nghệ
  • Kỹ thuật
  • Điều dưỡng
  • Tương lại hội tụ

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Youngsan

Bảng của Đại học Youngsan được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Phí xét hồ sơ (đăng ký)80.000 KRW1.480.000 đ80.000
Học phí theo Invoice trường5.000.000 KRW92.500.000 đ5.000.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Youngsan, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Youngsan: 5.000.000 KRW ≈ 92.500.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 174.500.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Học bổng tại Đại học Youngsan

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Youngsan như sau:

  • TOPIK 3: 30% học kỳ
  • TOPIK 4: 50% học kỳ + Phí nhập học

Với Đại học Youngsan, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Youngsan

Điều kiện TOPIK của Đại học Youngsan trong bảng SEIU là gì?

Đại học Youngsan đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học Youngsan đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học Youngsan ghi 5.000.000 KRW, tương đương khoảng 92.500.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Đại học Youngsan có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 30% học kỳ; TOPIK 4: 50% học kỳ + Phí nhập học. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Thành phố Busan

Số liệu của Đại học Youngsan trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.