Du Học Đại học Quốc gia Pukyong: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Quốc gia Pukyong, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Quốc gia Pukyong, một trường đại học tại Thành phố Busan, thành lập năm 1996.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Pukyong là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Quốc gia Pukyong
Tên trườngĐại học Quốc gia Pukyong
Tên tiếng Hàn국립부경대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcThành phố Busan
Năm thành lập1996
Số nhóm ngành đang ghi nhận8
Website chính thứcwww.pknu.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ)

Vì sao học viên SEIU quan tâm Đại học Quốc gia Pukyong

Dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Pukyong chưa ghi điểm nổi bật riêng; các căn cứ hiện có để so sánh là ngành, khu vực, điều kiện và chi phí ở các phần bên dưới.

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học Quốc gia Pukyong được ghi tại Thành phố Busan. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Quốc gia Pukyong

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Pukyong. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 6.5
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Quốc gia Pukyong

Dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Pukyong đang ghi 8 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Khoa học tự nhiên
  • Kỹ thuật - Diện tử
  • Khoa học ngư nghiệp
  • Công nghiệp môi trường khoa học biển
  • Xã hội & Nhân văn
  • Quản trị kinh doanh
  • Công nghệ thông tin
  • - Kiến trúc - Thiết kế

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Quốc gia Pukyong

Bảng của Đại học Quốc gia Pukyong được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Học phí theo Invoice trường5.200.000 KRW96.200.000 đ5.200.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Quốc gia Pukyong, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Quốc gia Pukyong: 5.200.000 KRW ≈ 96.200.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 178.200.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Học bổng tại Đại học Quốc gia Pukyong

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Quốc gia Pukyong như sau:

  • Từ D4-1 chuyển lên D2-2
  • TOPIK 3: 40% học kỳ
  • TOPIK 4 & 5: 80% học kỳ
  • D2-2
  • TOPIK 4: 40% học kỳ
  • TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ

Với Đại học Quốc gia Pukyong, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Quốc gia Pukyong

Điều kiện TOPIK của Đại học Quốc gia Pukyong trong bảng SEIU là gì?

Đại học Quốc gia Pukyong đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học Quốc gia Pukyong đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học Quốc gia Pukyong ghi 5.200.000 KRW, tương đương khoảng 96.200.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Đại học Quốc gia Pukyong có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: Từ D4-1 chuyển lên D2-2; TOPIK 3: 40% học kỳ; TOPIK 4 & 5: 80% học kỳ; D2-2; TOPIK 4: 40% học kỳ; TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Thành phố Busan

Số liệu của Đại học Quốc gia Pukyong trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.