Du Học Đại học Donga: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Donga, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Donga, một trường đại học tại Thành phố Busan, thành lập năm 1946.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Donga là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Donga |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 동아대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thành phố Busan |
| Năm thành lập | 1946 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 7 |
| Website chính thức | www.donga.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Vì sao học viên SEIU quan tâm Đại học Donga
- Trường đại học tư thục tốt nhất ở Busan, đạt chuẩn Hệ thống chứng nhận năng lực Quốc tế hóa giáo dục
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Donga được ghi tại Thành phố Busan. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Donga
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Donga. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 7.0
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Giới hạn vùng tuyển: Không nhận học sinh Nghệ An, Hà Tĩnh
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Donga
Dòng dữ liệu của Đại học Donga đang ghi 7 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Xã hội & Nhân văn
- Kinh doanh - Kinh tế - Hành chính
- Nghệ thuật - Mỹ thuật -
- Khoa học tự nhiên
- Thiết kế - Kiến trúc
- Khoa học công nghệ
- Máy tính kỹ thuật AI
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Donga
Bảng của Đại học Donga được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Học phí theo Invoice trường | 5.200.000 KRW | 96.200.000 đ | 5.200.000 |
| Ký túc xá | 900.000 KRW | 16.650.000 đ | 900.000 |
| Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh) | 71.920 KRW | 1.330.520 đ | 71.920 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Donga, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Donga: 5.200.000 KRW ≈ 96.200.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 178.200.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Donga
- KTX 4 tháng
- BH 1 tháng
Học bổng tại Đại học Donga
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Donga như sau:
- Từ D4-1 chuyển lên D2-2
- TOPIK 2/TC1: 50%
- TOPIK 3: 60% học kỳ
- TOPIK 4: 70% học kỳ
- TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ
- D2-2
- TOPIK 3: 50% học kỳ
- TOPIK 4: 60% học kỳ
- TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ
Với Đại học Donga, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Donga
Điều kiện TOPIK của Đại học Donga trong bảng SEIU là gì?
Đại học Donga đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Donga đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Donga ghi 5.200.000 KRW, tương đương khoảng 96.200.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Đại học Donga ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 900.000 KRW (900.000), khoảng 16.650.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Đại học Donga có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: Từ D4-1 chuyển lên D2-2; TOPIK 2/TC1: 50%; TOPIK 3: 60% học kỳ; TOPIK 4: 70% học kỳ; TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ; D2-2; TOPIK 3: 50% học kỳ; TOPIK 4: 60% học kỳ; TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thành phố Busan
- Du học Đại học Quốc gia Pukyong
- Du học Đại học Tongmyong
- Du học Đại học Dongseo
- Du học Đại học Silla
- Du học Đại học Youngsan
Số liệu của Đại học Donga trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.