Du Học Đại học Sun Moon – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Sun Moon, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Sun Moon, một trường đại học tại Tỉnh Chungcheongnam.
Điểm cần lưu ý ngay: bảng dữ liệu chưa ghi mức TOPIK cố định cho trường, nên học viên phải xác nhận lại theo thông báo tuyển sinh của kỳ mình nộp.
| Tên trường | Đại học Sun Moon |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 선문대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 1 |
| Khu vực | Tỉnh Chungcheongnam |
| Năm thành lập | — |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | — |
| Website chính thức | www.sunmoon.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | — |
Đại học Sun Moon mạnh ở đâu
Dòng dữ liệu của Đại học Sun Moon chưa ghi điểm nổi bật riêng; các căn cứ hiện có để so sánh là ngành, khu vực, điều kiện và chi phí ở các phần bên dưới.
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Sun Moon được ghi tại Tỉnh Chungcheongnam. Với một trường ngoài nhóm đô thị lớn, học viên nên kiểm tra campus, ký túc xá và lựa chọn đi lại quanh trường trước khi quyết định.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Sun Moon
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Sun Moon. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
Dữ liệu điều kiện chi tiết của trường này chưa đầy đủ trong bảng tổng hợp; học viên vui lòng liên hệ SEIU để được đối chiếu theo thông báo tuyển sinh mới nhất.
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Sun Moon
Bảng của Đại học Sun Moon được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Học phí theo Invoice trường | 5.600.000 KRW | 103.600.000 đ | 5.600.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Sun Moon, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Sun Moon: 5.600.000 KRW ≈ 103.600.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 185.600.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Sun Moon
- Học phí D4-1 theo bảng SEIU 20/09/2026
Học bổng tại Đại học Sun Moon
Bảng SEIU hiện chưa ghi chính sách học bổng của Đại học Sun Moon. Học viên cần kiểm tra thông báo của đúng kỳ tuyển sinh trước khi đưa khoản hỗ trợ vào dự toán.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Sun Moon
Đại học Sun Moon nằm ở đâu và thuộc phân nhóm nào trong bảng SEIU?
Đại học Sun Moon (선문대학교) đặt tại Tỉnh Chungcheongnam và được xếp Top 1 trong bảng phân nhóm của SEIU. Khu vực ảnh hưởng tới chi phí sinh hoạt, ký túc xá và cơ hội làm thêm, nên cần cân nhắc cùng học phí khi chọn trường. Các điều kiện tuyển sinh khác của trường sẽ được xác nhận theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ.
Invoice học phí Đại học Sun Moon đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Sun Moon ghi 5.600.000 KRW, tương đương khoảng 103.600.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Tỉnh Chungcheongnam
- Du học Đại học Quốc gia Kongju
- Du học Đại học Nazarene Hàn Quốc
- Du học Đại học Namseoul
- Du học Đại học Baekseok
- Du học Đại học Soonchunhyang
Số liệu của Đại học Sun Moon trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.