Đại học Namseoul: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng Du Học

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Namseoul, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Namseoul, một trường đại học tại Tỉnh Chungcheongnam, thành lập năm 1994.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Namseoul là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Namseoul
Tên trườngĐại học Namseoul
Tên tiếng Hàn남서울대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcTỉnh Chungcheongnam
Năm thành lập1994
Số nhóm ngành đang ghi nhận6
Website chính thứcwww.nsu.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ)

Điểm đáng chú ý của Đại học Namseoul

  • Tổ chức chương trình hỗ trợ tập tập như “buddy”, “mentoring” cho các du học sinh

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học Namseoul được ghi tại Tỉnh Chungcheongnam. Với một trường ngoài nhóm đô thị lớn, học viên nên kiểm tra campus, ký túc xá và lựa chọn đi lại quanh trường trước khi quyết định.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Namseoul

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Namseoul. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 6.5
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Namseoul

Dòng dữ liệu của Đại học Namseoul đang ghi 6 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Kỹ thuật (Khoa học máy tính, Kiến trúc)
  • Khoa học xã hội (Du lịch, )
  • Nhân văn
  • Điều dưỡng
  • Khoa học tự nhiên
  • Kinh doanh & quản trị công

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Namseoul

Bảng của Đại học Namseoul được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Phí xét hồ sơ (đăng ký)100.000 KRW1.850.000 đ100.000
Học phí theo Invoice trường5.000.000 KRW92.500.000 đ5.000.000
Ký túc xá1.243.000 KRW22.995.500 đ1,243,000
Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh)58.000 KRW1.073.000 đ58.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Namseoul, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Namseoul: 5.000.000 KRW ≈ 92.500.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 174.500.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Ghi chú Invoice của Đại học Namseoul

  • Sổ đóng băng
  • KTX 1 kỳ
  • 565.000krw/kỳ - phòng 4 người
  • 960,500 - 1,243,000krw/kỳ - phòng 2 người
  • Cọc 20.000krw

Học bổng tại Đại học Namseoul

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Namseoul như sau:

  • TOPIK 3: 30% học kỳ
  • TOPIK 4: 40% học kỳ
  • TOPIK 5: 50% học kỳ
  • TOPIK 6: 60% học kỳ

Với Đại học Namseoul, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Namseoul

Điều kiện TOPIK của Đại học Namseoul trong bảng SEIU là gì?

Đại học Namseoul đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học Namseoul đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học Namseoul ghi 5.000.000 KRW, tương đương khoảng 92.500.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Dữ liệu Đại học Namseoul ghi gì về ký túc xá?

Khoản ký túc xá đang ghi là 1.243.000 KRW (1,243,000), khoảng 22.995.500 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.

Đại học Namseoul có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 30% học kỳ; TOPIK 4: 40% học kỳ; TOPIK 5: 50% học kỳ; TOPIK 6: 60% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Tỉnh Chungcheongnam

Số liệu của Đại học Namseoul trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.