Đại học Quốc gia Kongju: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng Du Học
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Quốc gia Kongju, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Quốc gia Kongju, một trường đại học tại Tỉnh Chungcheongnam, thành lập năm 1948.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Kongju là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Quốc gia Kongju |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 국립공주대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Tỉnh Chungcheongnam |
| Năm thành lập | 1948 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 5 |
| Website chính thức | english.kongju.ac.kr/eng/index.do |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Điểm đáng chú ý của Đại học Quốc gia Kongju
- Bao gồm 7 trường đại học trực thuộc, đào tạo 102 ngành học và chuyên ngành
- Được giáo dục QG chọn là trung tâm tổ chức kỳ thi TOPIK chính thức
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Quốc gia Kongju được ghi tại Tỉnh Chungcheongnam. Với một trường ngoài nhóm đô thị lớn, học viên nên kiểm tra campus, ký túc xá và lựa chọn đi lại quanh trường trước khi quyết định.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Quốc gia Kongju
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Kongju. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 7.0
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Quốc gia Kongju
Dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Kongju đang ghi 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Sư phạm, Kỹ thuật,
- Nông nghiệp
- Khoa học tự nhiên
- Khoa học xã hội và nhân văn
- Quản trị du lịch
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Quốc gia Kongju
Bảng của Đại học Quốc gia Kongju được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 60.000 KRW | 1.110.000 đ | 60.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 4.800.000 KRW | 88.800.000 đ | 4.800.000 |
| Ký túc xá | 1.486.100 KRW | 27.492.850 đ | 1.486.100 - 2.015.200 |
| Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh) | 100.000 KRW | 1.850.000 đ | 100.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Quốc gia Kongju, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Quốc gia Kongju: 4.800.000 KRW ≈ 88.800.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 170.800.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Quốc gia Kongju
- KTX 1 học kỳ
- bao gồm 3 bữa ăn/ngày
- BH 6 tháng
Học bổng tại Đại học Quốc gia Kongju
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Quốc gia Kongju như sau:
- TOPIK 3: 20% học kỳ
- TOPIK 4: 40% học kỳ
- HB sinh viên lên chuyên ngành từ viện ngôn ngữ của trường: 1.000.000krw
Với Đại học Quốc gia Kongju, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Quốc gia Kongju
Điều kiện TOPIK của Đại học Quốc gia Kongju trong bảng SEIU là gì?
Đại học Quốc gia Kongju đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Quốc gia Kongju đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Quốc gia Kongju ghi 4.800.000 KRW, tương đương khoảng 88.800.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Đại học Quốc gia Kongju ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 1.486.100 KRW (1.486.100 - 2.015.200), khoảng 27.492.850 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Đại học Quốc gia Kongju có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 20% học kỳ; TOPIK 4: 40% học kỳ; HB sinh viên lên chuyên ngành từ viện ngôn ngữ của trường: 1.000.000krw. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Tỉnh Chungcheongnam
- Du học Đại học Nazarene Hàn Quốc
- Du học Đại học Namseoul
- Du học Đại học Baekseok
- Du học Đại học Soonchunhyang
- Du học Đại học Kỹ thuật và Giáo dục Hàn Quốc
Số liệu của Đại học Quốc gia Kongju trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.