Du Học Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech): Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech), học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech), một trường đại học tại Thủ đô Seoul, thành lập năm 1910.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech)
Tên trườngĐại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech)
Tên tiếng Hàn서울과학기술대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcThủ đô Seoul
Năm thành lập1910
Số nhóm ngành đang ghi nhận6
Website chính thứcwww.seoultech.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ)

Vì sao học viên SEIU quan tâm Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech)

  • Trường đại học công lập tổng hợp duy nhất tại Seoul
  • Thư viện trung tâm mở cửa từ năm 1991, dịch vụ hỗ trợ học tập thông minh (Smart Learning Support Service), giúp sinh viên tiếp cận hiệu quả hơn, góp phần nâng cao chất lượng học tập và nghiên cứu.

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) được ghi tại Thủ đô Seoul. Seoul là đô thị lớn; học viên cần tự dự toán tiền ở, đi lại và sinh hoạt theo campus thực tế trước khi chọn.

Điều kiện tuyển sinh Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech)

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech). Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 7.0
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech)

Dòng dữ liệu của Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) đang ghi 6 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Kỹ thuật
  • Công nghệ thông tin & liên lạc
  • Năng lượng sinh học
  • Công nghệ hội tụ
  • Hội tụ sáng tạo - Hội tụ tương lai
  • Khoa học xã hội - nhân văn - thiết kế

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech)

Bảng của Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Phí xét hồ sơ (đăng ký)50.000 KRW925.000 đ50.000
Học phí theo Invoice trường6.000.000 KRW111.000.000 đ6.000.000
Ký túc xá1.800.000 KRW33.300.000 đ1.800.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech), SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech): 6.000.000 KRW ≈ 111.000.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 193.000.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Ghi chú Invoice của Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech)

  • KTX 6 tháng

Học bổng tại Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech)

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) như sau:

  • TOPIK 4: 50% học kỳ
  • TOPIK 5: 70% học kỳ
  • TOPIK 6: 100% học kỳ

Với Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech), chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech)

Điều kiện TOPIK của Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) trong bảng SEIU là gì?

Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) ghi 6.000.000 KRW, tương đương khoảng 111.000.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Dữ liệu Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) ghi gì về ký túc xá?

Khoản ký túc xá đang ghi là 1.800.000 KRW (1.800.000), khoảng 33.300.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.

Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: TOPIK 4: 50% học kỳ; TOPIK 5: 70% học kỳ; TOPIK 6: 100% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Thủ đô Seoul

Số liệu của Đại học khoa học & kỹ thuật Seoul (Seoul Tech) trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.