Đại học Hanseo: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng Du Học
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Hanseo, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Hanseo, một trường đại học tại Tỉnh Chungcheongnam, thành lập năm 1992.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Hanseo là yêu cầu TOPIK 3 và học lực D4-1 - GPA: 6.5 - Chỉ có kỳ T3, 9. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Hanseo |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 한서대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Tỉnh Chungcheongnam |
| Năm thành lập | 1992 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 4 |
| Website chính thức | www.hanseo.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Điểm đáng chú ý của Đại học Hanseo
- Trường đại học đầu tiên ở Châu Á có sân bay riêng và đưa máy bay B737 vào hoạt động
- Điều hành chương trình đào tạo phi công với các hãng hàng không như ASIANA Airline
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Hanseo được ghi tại Tỉnh Chungcheongnam. Với một trường ngoài nhóm đô thị lớn, học viên nên kiểm tra campus, ký túc xá và lựa chọn đi lại quanh trường trước khi quyết định.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Hanseo
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Hanseo. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: D4-1 - GPA: 6.5 - Chỉ có kỳ T3, 9
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Hanseo
Dòng dữ liệu của Đại học Hanseo đang ghi 4 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Hàng không
- Hàng không liên hợp
- Thiết kế nghệ thuật -
- Khoa học sức khỏe
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Hanseo
Bảng của Đại học Hanseo được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 60.000 KRW | 1.110.000 đ | 60.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 5.000.000 KRW | 92.500.000 đ | 5.000.000 |
| Ký túc xá | 1.100.000 KRW | 20.350.000 đ | 1.100.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Hanseo, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Hanseo: 5.000.000 KRW ≈ 92.500.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 174.500.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Hanseo
- KTX 1 năm
Học bổng tại Đại học Hanseo
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Hanseo như sau:
- TOPIK 3: 30% học kỳ
- TOPIK 4: 40% học kỳ
- TOPIK 5: 50% học kỳ
- TOPIK 6: 60% học kỳ
Với Đại học Hanseo, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Hanseo
Điều kiện TOPIK của Đại học Hanseo trong bảng SEIU là gì?
Đại học Hanseo đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là D4-1 - GPA: 6.5 - Chỉ có kỳ T3, 9. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Hanseo đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Hanseo ghi 5.000.000 KRW, tương đương khoảng 92.500.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Đại học Hanseo ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 1.100.000 KRW (1.100.000), khoảng 20.350.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Đại học Hanseo có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 30% học kỳ; TOPIK 4: 40% học kỳ; TOPIK 5: 50% học kỳ; TOPIK 6: 60% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Tỉnh Chungcheongnam
- Du học Đại học Quốc gia Kongju
- Du học Đại học Nazarene Hàn Quốc
- Du học Đại học Namseoul
- Du học Đại học Baekseok
- Du học Đại học Soonchunhyang
Số liệu của Đại học Hanseo trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.