Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng Du Học

Nếu đang tìm hiểu du học Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan, một trường cao đẳng tại Thành phố Busan, thành lập năm 1976.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan
Tên trườngCao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan
Tên tiếng Hàn부산과학기술대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcThành phố Busan
Năm thành lập1976
Số nhóm ngành đang ghi nhận3
Website chính thứcwww.bist.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ)

Điểm đáng chú ý của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan

Dòng dữ liệu của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan chưa ghi điểm nổi bật riêng; các căn cứ hiện có để so sánh là ngành, khu vực, điều kiện và chi phí ở các phần bên dưới.

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan được ghi tại Thành phố Busan. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.

Điều kiện tuyển sinh Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 6.5
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các ngành nghề đào tạo tại Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan

Dòng dữ liệu của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan đang ghi 3 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Khoa học tự nhiên
  • Xã hội nhân văn
  • Khoa học kỹ thuật

Học phí và các khoản phải trả tại Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan

Bảng của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Học phí theo Invoice trường4.400.000 KRW81.400.000 đ4.400.000
Ký túc xá700.000 KRW12.950.000 đ700.000 - 920.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan: 4.400.000 KRW ≈ 81.400.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 163.400.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Ghi chú Invoice của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan

  • HB 500.000krw cho GPA 8.0 hoặc Topik 2
  • KTX 6 tháng

Học bổng tại Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan như sau:

  • TOPIK 3: 600.000krw kỳ đầu

Với Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan

Điều kiện TOPIK của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan trong bảng SEIU là gì?

Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan ghi 4.400.000 KRW, tương đương khoảng 81.400.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Dữ liệu Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan ghi gì về ký túc xá?

Khoản ký túc xá đang ghi là 700.000 KRW (700.000 - 920.000), khoảng 12.950.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.

Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 600.000krw kỳ đầu. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Thành phố Busan

Số liệu của Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Busan trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.