Du Học Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT): Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng
Nếu đang tìm hiểu du học Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT), học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT), một trường cao đẳng tại Thành phố Busan, thành lập năm 1965.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 경남정보대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thành phố Busan |
| Năm thành lập | 1965 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 6 |
| Website chính thức | www.kit.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Vì sao học viên SEIU quan tâm Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT)
- Trường được chính phủ chỉ định chuyển đổi visa E7 ngay sau tốt nghiệp đối với ngành điều dưỡng
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) được ghi tại Thành phố Busan. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.
Điều kiện tuyển sinh Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT)
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT). Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 6.5
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các ngành nghề đào tạo tại Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT)
Dòng dữ liệu của Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) đang ghi 6 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kỹ thuật
- Làm Đẹp
- Điều Dưỡng
- Cơ khí - oto điện
- Kinh Doanh
- Du lịch khách sạn
Học phí và các khoản phải trả tại Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT)
Bảng của Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Học phí theo Invoice trường | 4.800.000 KRW | 88.800.000 đ | 4.800.000 |
| Ký túc xá | 1.050.000 KRW | 19.425.000 đ | 1.050.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT), SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT): 4.800.000 KRW ≈ 88.800.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 170.800.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT)
- KTX 6 tháng
Học bổng tại Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT)
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) như sau:
- TOPIK 3: 30% học kỳ
- TOPIK 4: 40% học kỳ
Với Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT), chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT)
Điều kiện TOPIK của Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) trong bảng SEIU là gì?
Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) ghi 4.800.000 KRW, tương đương khoảng 88.800.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 1.050.000 KRW (1.050.000), khoảng 19.425.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 30% học kỳ; TOPIK 4: 40% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thành phố Busan
- Du học Đại học Quốc gia Pukyong
- Du học Đại học Tongmyong
- Du học Đại học Dongseo
- Du học Đại học Donga
- Du học Đại học Silla
Số liệu của Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.