Du Học Tongwon University – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình

Nếu đang tìm hiểu du học Tongwon University, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Tongwon University, một trường đại học tại Tỉnh Gyeonggi, thành lập năm 1993.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Tongwon University là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.6. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Tongwon University
Tên trườngTongwon University
Tên tiếng Hàn동원대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcTỉnh Gyeonggi
Năm thành lập1993
Số nhóm ngành đang ghi nhận5
Website chính thứcwww.tw.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ)

Tongwon University mạnh ở đâu

Dòng dữ liệu của Tongwon University chưa ghi điểm nổi bật riêng; các căn cứ hiện có để so sánh là ngành, khu vực, điều kiện và chi phí ở các phần bên dưới.

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Tongwon University được ghi tại Tỉnh Gyeonggi. Gyeonggi có nhiều campus ở các thành phố khác nhau; cần kiểm tra địa chỉ campus của đúng ngành thay vì chỉ nhìn tên tỉnh.

Điều kiện tuyển sinh Tongwon University

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Tongwon University. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 6.6
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Tongwon University

Dòng dữ liệu của Tongwon University đang ghi 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Công nghệ thông tin (IT)
  • Kiến trúc & Nội thất
  • Quản trị khách sạn – du lịch
  • Kinh doanh & thương mại điện tử
  • Làm đẹp & thiết kế

Học phí và các khoản phải trả tại Tongwon University

Bảng của Tongwon University được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Học phí theo Invoice trường5.000.000 KRW92.500.000 đ5.000.000
Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh)100.000 KRW1.850.000 đ100.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Tongwon University, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Tongwon University: 5.000.000 KRW ≈ 92.500.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 174.500.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Ghi chú Invoice của Tongwon University

  • BH 6 tháng

Học bổng tại Tongwon University

Bảng SEIU hiện chưa ghi chính sách học bổng của Tongwon University. Học viên cần kiểm tra thông báo của đúng kỳ tuyển sinh trước khi đưa khoản hỗ trợ vào dự toán.

Câu hỏi thường gặp về Tongwon University

Điều kiện TOPIK của Tongwon University trong bảng SEIU là gì?

Tongwon University đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.6. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Tongwon University đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Tongwon University ghi 5.000.000 KRW, tương đương khoảng 92.500.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Tỉnh Gyeonggi

Số liệu của Tongwon University trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.