Cao đẳng Kyungbok: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng Du Học
Nếu đang tìm hiểu du học Cao đẳng Kyungbok, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Cao đẳng Kyungbok, một trường cao đẳng tại Tỉnh Gyeonggi, thành lập năm 1992.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Cao đẳng Kyungbok là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Cao đẳng Kyungbok |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 경복대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Tỉnh Gyeonggi |
| Năm thành lập | 1992 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 5 |
| Website chính thức | www.kyungbok.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ) |
Điểm đáng chú ý của Cao đẳng Kyungbok
- Tập trung đào tạo các khối ngành đảm bảo 100% có việc làm sau khi tốt nghiệp
- Cách Seoul 30 phút đi tàu
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Cao đẳng Kyungbok được ghi tại Tỉnh Gyeonggi. Gyeonggi có nhiều campus ở các thành phố khác nhau; cần kiểm tra địa chỉ campus của đúng ngành thay vì chỉ nhìn tên tỉnh.
Điều kiện tuyển sinh Cao đẳng Kyungbok
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Cao đẳng Kyungbok. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA 6.5
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các ngành nghề đào tạo tại Cao đẳng Kyungbok
Dòng dữ liệu của Cao đẳng Kyungbok đang ghi 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kỹ thuật
- Điều dưỡng
- Công nghệ thông tin
- Quản lý & Dịch vụ
- Nghệ thuật & Thiết kế
Học phí và các khoản phải trả tại Cao đẳng Kyungbok
Bảng của Cao đẳng Kyungbok được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 50.000 KRW | 925.000 đ | 50.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 5.200.000 KRW | 96.200.000 đ | 5.200.000 |
| Ký túc xá | 260.000 KRW | 4.810.000 đ | 260000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Cao đẳng Kyungbok, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Cao đẳng Kyungbok: 5.200.000 KRW ≈ 96.200.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 178.200.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Cao đẳng Kyungbok
- Điều dưỡng: TOPIK 6
- "Cơ sở Namyangju:
- 260,000 KRW/tháng (phòng 2 người)
- Cơ sở Pocheon:
- 230,000 KRW/tháng (phòng 2 người)"
Học bổng tại Cao đẳng Kyungbok
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Cao đẳng Kyungbok như sau:
- TOPIK 3: 30% học kỳ
- TOPIK 4: 40% học kỳ
- TOPIK 5: 50% học kỳ
- TOPIK 6: 60% học kỳ
Với Cao đẳng Kyungbok, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Cao đẳng Kyungbok
Điều kiện TOPIK của Cao đẳng Kyungbok trong bảng SEIU là gì?
Cao đẳng Kyungbok đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Cao đẳng Kyungbok đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Cao đẳng Kyungbok ghi 5.200.000 KRW, tương đương khoảng 96.200.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Cao đẳng Kyungbok ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 260.000 KRW (260000), khoảng 4.810.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Cao đẳng Kyungbok có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 30% học kỳ; TOPIK 4: 40% học kỳ; TOPIK 5: 50% học kỳ; TOPIK 6: 60% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Tỉnh Gyeonggi
- Du học Đại học Gachon
- Du học Đại học Công giáo Catholic
- Du học Đại học Shinhan
- Du học Đại học Pyeongteak
- Du học Tongwon University
Số liệu của Cao đẳng Kyungbok trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.