Đại học Quốc gia Incheon: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng Du Học
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Quốc gia Incheon, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Quốc gia Incheon, một trường đại học tại Thành phố Incheon, thành lập năm 1979.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Incheon là yêu cầu TOPIK 4 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Quốc gia Incheon |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 인천대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thành phố Incheon |
| Năm thành lập | 1979 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 11 |
| Website chính thức | www.inu.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Điểm đáng chú ý của Đại học Quốc gia Incheon
- INU có vị trí giao thông thuận tiện, gần sân bay quốc tế Incheon, cách Seoul khoảng 30 phút đi xe bus
- Được trao giải 4 năm liên tiếp trong hạng mục Trường Đại học tư thục xuất sắc
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Quốc gia Incheon được ghi tại Thành phố Incheon. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Quốc gia Incheon
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Incheon. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 7.0
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 4
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Quốc gia Incheon
Dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Incheon đang ghi 11 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kỹ thuật
- Khoa học xã hội
- Kinh tế toàn cầu
- Khoa học đô thị
- Khoa học tự nhiên
- Quản trị kinh doanh
- Công nghệ thông tin
- Nghệ thuật & Thể dục
- Nhân văn (Ngôn ngữ & văn học)
- Thương mại & Kinh doanh Quốc tế
- Khoa học đời sống & Công nghệ sinh học
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Quốc gia Incheon
Bảng của Đại học Quốc gia Incheon được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 70.000 KRW | 1.295.000 đ | 70.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 5.200.000 KRW | 96.200.000 đ | 5.200.000 |
| Ký túc xá | 1.280.000 KRW | 23.680.000 đ | 1.280.000 1.040.000 720.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Quốc gia Incheon, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Quốc gia Incheon: 5.200.000 KRW ≈ 96.200.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 178.200.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Quốc gia Incheon
- Khoa học & Kỹ thuật Máy tính: YC TOPIK 4
- KTX 4 tháng
Học bổng tại Đại học Quốc gia Incheon
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Quốc gia Incheon như sau:
- TOPIK 4: 30% học kỳ
- TOPIK 5: 50% học kỳ
- TOPIK 6: 70% học kỳ
Với Đại học Quốc gia Incheon, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Quốc gia Incheon
Điều kiện TOPIK của Đại học Quốc gia Incheon trong bảng SEIU là gì?
Đại học Quốc gia Incheon đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 4; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 4 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Quốc gia Incheon đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Quốc gia Incheon ghi 5.200.000 KRW, tương đương khoảng 96.200.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Đại học Quốc gia Incheon ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 1.280.000 KRW (1.280.000 1.040.000 720.000), khoảng 23.680.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Đại học Quốc gia Incheon có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 4: 30% học kỳ; TOPIK 5: 50% học kỳ; TOPIK 6: 70% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thành phố Incheon
Số liệu của Đại học Quốc gia Incheon trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.