Du Học Đại học Nữ sinh Kyungin: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Nữ sinh Kyungin, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Nữ sinh Kyungin, một trường đại học tại Thành phố Incheon, thành lập năm 1992.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Nữ sinh Kyungin là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Nữ sinh Kyungin |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 경인여자대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thành phố Incheon |
| Năm thành lập | 1992 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 6 |
| Website chính thức | www.kiwu.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Vì sao học viên SEIU quan tâm Đại học Nữ sinh Kyungin
- Trường Nữ sinh top đầu tại Incheon
- Năm 2016, trường được xếp hạng là Đại học Xuất sắc trong Chương trình Khảo sát về Giáo dục Đại học của Chính phủ Hàn Quốc.
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Nữ sinh Kyungin được ghi tại Thành phố Incheon. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Nữ sinh Kyungin
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Nữ sinh Kyungin. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 6.5
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Nữ sinh Kyungin
Dòng dữ liệu của Đại học Nữ sinh Kyungin đang ghi 6 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kinh doanh, Thương mại quốc tế
- Dịch vụ du lịch toàn cầu
- Dịch vụ hàng không, Quản trị du lịch khách sạn
- Thiết kế thời trang
- Làm đẹp và chăm sóc da mặt, Làm đẹp tóc
- Thiết kế đồ họa và quảng cáo
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Nữ sinh Kyungin
Bảng của Đại học Nữ sinh Kyungin được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Học phí theo Invoice trường | 4.400.000 KRW | 81.400.000 đ | 4.400.000 |
| Ký túc xá | 300.000 KRW | 5.550.000 đ | 300.000 |
| Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh) | 70.000 KRW | 1.295.000 đ | 70.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Nữ sinh Kyungin, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Nữ sinh Kyungin: 4.400.000 KRW ≈ 81.400.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 163.400.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Nữ sinh Kyungin
- KTX 1 tháng
- BH 3 tháng
Học bổng tại Đại học Nữ sinh Kyungin
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Nữ sinh Kyungin như sau:
- Thông tin học bổng chưa rõ:
- HB 30% cho tân sv ngành Nhân văn xã hội nhưng k tìm thấy ngành này ở trường???
- https://ncms.kiwu.ac.kr/attach/namo/files/000002/20251020171353265_IMVH72S8.pdf
Với Đại học Nữ sinh Kyungin, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Nữ sinh Kyungin
Điều kiện TOPIK của Đại học Nữ sinh Kyungin trong bảng SEIU là gì?
Đại học Nữ sinh Kyungin đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Nữ sinh Kyungin đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Nữ sinh Kyungin ghi 4.400.000 KRW, tương đương khoảng 81.400.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Đại học Nữ sinh Kyungin ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 300.000 KRW (300.000), khoảng 5.550.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Đại học Nữ sinh Kyungin có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: Thông tin học bổng chưa rõ:; HB 30% cho tân sv ngành Nhân văn xã hội nhưng k tìm thấy ngành này ở trường???; https://ncms.kiwu.ac.kr/attach/namo/files/000002/20251020171353265_IMVH72S8.pdf. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thành phố Incheon
Số liệu của Đại học Nữ sinh Kyungin trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.