Du Học Đại học Quốc gia Gyeongsang – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Quốc gia Gyeongsang, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Quốc gia Gyeongsang, một trường đại học tại Tỉnh Gyeongsangnam, thành lập năm 1910.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Gyeongsang là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Quốc gia Gyeongsang
Tên trườngĐại học Quốc gia Gyeongsang
Tên tiếng Hàn경상국립대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcTỉnh Gyeongsangnam
Năm thành lập1910
Số nhóm ngành đang ghi nhận11
Website chính thứcwww.gnu.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ)

Đại học Quốc gia Gyeongsang mạnh ở đâu

  • Quy mô: 5 cơ sở, 20 khoa đại học, 11 khoa sau đại học, 121 chuyên ngành đào tạo
  • Xếp hạng Đại học Leiden năm 2021: Thứ 2 trong số các trường đại học hàng đầu quốc gia về tỷ lệ xuất bản 10% hàng đầu

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học Quốc gia Gyeongsang được ghi tại Tỉnh Gyeongsangnam. Với một trường ngoài nhóm đô thị lớn, học viên nên kiểm tra campus, ký túc xá và lựa chọn đi lại quanh trường trước khi quyết định.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Quốc gia Gyeongsang

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Gyeongsang. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA 7.0
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Quốc gia Gyeongsang

Dòng dữ liệu của Đại học Quốc gia Gyeongsang đang ghi 11 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Kỹ thuật (Kỹ thuật Vật liệu – Nano)
  • Công nghệ sinh học,
  • Công nghệ thông tin
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ
  • Thú y
  • Khoa học xã hội
  • Khoa học tự nhiên
  • Khoa học hàng hải
  • Kinh doanh - Thương mại
  • Nhân văn (Ngôn ngữ & văn học)
  • Kỹ thuật môi trường & Xây dựng

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Quốc gia Gyeongsang

Bảng của Đại học Quốc gia Gyeongsang được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Học phí theo Invoice trường4.800.000 KRW88.800.000 đ4.800.000
Ký túc xá622.440 KRW11.515.140 đ622,440 – 1,163,940
Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh)100.000 KRW1.850.000 đ100.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Quốc gia Gyeongsang, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Quốc gia Gyeongsang: 4.800.000 KRW ≈ 88.800.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 170.800.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Ghi chú Invoice của Đại học Quốc gia Gyeongsang

  • Sổ đóng băng
  • KTX 4 THÁNG

Học bổng tại Đại học Quốc gia Gyeongsang

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Quốc gia Gyeongsang như sau:

  • TOPIK 3: 50% học kỳ (chỉ áp dụng chuyên ngành tự do toàn cầu)
  • TOPIK 4: 100% học kỳ
  • TOPIK 5&6: 100% học kỳ + SHP 500.000krw

Với Đại học Quốc gia Gyeongsang, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Quốc gia Gyeongsang

Điều kiện TOPIK của Đại học Quốc gia Gyeongsang trong bảng SEIU là gì?

Đại học Quốc gia Gyeongsang đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học Quốc gia Gyeongsang đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học Quốc gia Gyeongsang ghi 4.800.000 KRW, tương đương khoảng 88.800.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Dữ liệu Đại học Quốc gia Gyeongsang ghi gì về ký túc xá?

Khoản ký túc xá đang ghi là 622.440 KRW (622,440 – 1,163,940), khoảng 11.515.140 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.

Đại học Quốc gia Gyeongsang có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 50% học kỳ (chỉ áp dụng chuyên ngành tự do toàn cầu); TOPIK 4: 100% học kỳ; TOPIK 5&6: 100% học kỳ + SHP 500.000krw. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Tỉnh Gyeongsangnam

Số liệu của Đại học Quốc gia Gyeongsang trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.