Du Học Đại học Inje – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Inje, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Inje, một trường đại học tại Tỉnh Gyeongsangnam, thành lập năm 1946.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Inje là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Inje
Tên trườngĐại học Inje
Tên tiếng Hàn인제대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcTỉnh Gyeongsangnam
Năm thành lập1946
Số nhóm ngành đang ghi nhận5
Website chính thứcwww.inje.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ)

Đại học Inje mạnh ở đâu

  • Sinh viên theo học tại trường được giảm chi phí y tế tại 5 bệnh viện Paik trực thuộc Inje University
  • Gần sân bay Gimhae, di chuyển chỉ mất 20p đi tàu

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học Inje được ghi tại Tỉnh Gyeongsangnam. Với một trường ngoài nhóm đô thị lớn, học viên nên kiểm tra campus, ký túc xá và lựa chọn đi lại quanh trường trước khi quyết định.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Inje

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Inje. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 6.5
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Inje

Dòng dữ liệu của Đại học Inje đang ghi 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Du lịch & khách sạn
  • Nghệ thuật & Công nghệ
  • Kỹ thuật
  • Điều dưỡng
  • Tương lại hội tụ

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Inje

Bảng của Đại học Inje được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Phí xét hồ sơ (đăng ký)50.000 KRW925.000 đ50.000
Học phí theo Invoice trường5.600.000 KRW103.600.000 đ5.600.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Inje, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Inje: 5.600.000 KRW ≈ 103.600.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 185.600.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Học bổng tại Đại học Inje

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Inje như sau:

  • TOPIK 3: 30% học kỳ
  • TOPIK 4: 50% học kỳ
  • TOPIK 5: 80% học kỳ
  • TOPIK 6: 100% học kỳ

Với Đại học Inje, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Inje

Điều kiện TOPIK của Đại học Inje trong bảng SEIU là gì?

Đại học Inje đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học Inje đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học Inje ghi 5.600.000 KRW, tương đương khoảng 103.600.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Đại học Inje có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 30% học kỳ; TOPIK 4: 50% học kỳ; TOPIK 5: 80% học kỳ; TOPIK 6: 100% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Tỉnh Gyeongsangnam

Số liệu của Đại học Inje trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.