Du Học Đại học Osan – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Osan, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Osan, một trường đại học tại Tỉnh Gyeonggi, thành lập năm 1978.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Osan là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Osan |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 오산대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Tỉnh Gyeonggi |
| Năm thành lập | 1978 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 10 |
| Website chính thức | www.osan.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ) |
Đại học Osan mạnh ở đâu
Dòng dữ liệu của Đại học Osan chưa ghi điểm nổi bật riêng; các căn cứ hiện có để so sánh là ngành, khu vực, điều kiện và chi phí ở các phần bên dưới.
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Osan được ghi tại Tỉnh Gyeonggi. Gyeonggi có nhiều campus ở các thành phố khác nhau; cần kiểm tra địa chỉ campus của đúng ngành thay vì chỉ nhìn tên tỉnh.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Osan
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Osan. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 6.5
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Osan
Dòng dữ liệu của Đại học Osan đang ghi 10 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kỹ thuật
- Tự động hoá
- Phần mềm máy tính
- Thiết kế nội dung digital
- Chăm sóc sức khoẻ (human care)
- Kinh doanh media
- Dịch vụ khách sạn du lịch
- K-beauty (mỹ phẩm làm đẹp)
- Fashion stylist
- Văn hoá nghệ thuật
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Osan
Bảng của Đại học Osan được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 50.000 KRW | 925.000 đ | 50.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 4.800.000 KRW | 88.800.000 đ | 4.800.000 |
| Ký túc xá | 600.000 KRW | 11.100.000 đ | 600.000 |
| Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh) | 200.000 KRW | 3.700.000 đ | 200.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Osan, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Osan: 4.800.000 KRW ≈ 88.800.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 170.800.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Osan
- KTX 3 tháng
- BH 6 tháng
Học bổng tại Đại học Osan
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Osan như sau:
- Tân sinh viên 20% học kỳ
- TOPIK 3: 30% học kỳ
- TOPIK 4: 40% học kỳ
- TOPIK 5: 50% học kỳ
Với Đại học Osan, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Osan
Điều kiện TOPIK của Đại học Osan trong bảng SEIU là gì?
Đại học Osan đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Osan đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Osan ghi 4.800.000 KRW, tương đương khoảng 88.800.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Đại học Osan ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 600.000 KRW (600.000), khoảng 11.100.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Đại học Osan có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: Tân sinh viên 20% học kỳ; TOPIK 3: 30% học kỳ; TOPIK 4: 40% học kỳ; TOPIK 5: 50% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Tỉnh Gyeonggi
- Du học Đại học Gachon
- Du học Đại học Công giáo Catholic
- Du học Đại học Shinhan
- Du học Đại học Pyeongteak
- Du học Cao đẳng Kyungbok
Số liệu của Đại học Osan trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.