Du Học Đại học Ansan: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Ansan, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Ansan, một trường đại học tại Tỉnh Gyeonggi, thành lập năm 1972.

Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Ansan là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Ansan
Tên trườngĐại học Ansan
Tên tiếng Hàn아산대학교
Phân nhóm trong dữ liệu SEIUTop 2
Khu vựcTỉnh Gyeonggi
Năm thành lập1972
Số nhóm ngành đang ghi nhận4
Website chính thứcwww.asan.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ)

Vì sao học viên SEIU quan tâm Đại học Ansan

Dòng dữ liệu của Đại học Ansan chưa ghi điểm nổi bật riêng; các căn cứ hiện có để so sánh là ngành, khu vực, điều kiện và chi phí ở các phần bên dưới.

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Đại học Ansan được ghi tại Tỉnh Gyeonggi. Gyeonggi có nhiều campus ở các thành phố khác nhau; cần kiểm tra địa chỉ campus của đúng ngành thay vì chỉ nhìn tên tỉnh.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Ansan

Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Ansan. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.

  • Điểm học tập: GPA: 6.5
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Ansan

Dòng dữ liệu của Đại học Ansan đang ghi 4 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.

  • Điều dưỡng
  • Làm đẹp
  • Du lịch khách sạn
  • Marketing – Quản trị kinh doanh

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Ansan

Bảng của Đại học Ansan được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Phí xét hồ sơ (đăng ký)50.000 KRW925.000 đ50.000
Học phí theo Invoice trường4.800.000 KRW88.800.000 đ4.800.000
Ký túc xá645.000 KRW11.932.500 đ645.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Ansan, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Ansan: 4.800.000 KRW ≈ 88.800.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 170.800.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Ghi chú Invoice của Đại học Ansan

  • KTX 3 tháng

Học bổng tại Đại học Ansan

Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Ansan như sau:

  • Sinh viên học hệ tiếng lên chuyên ngành: 100.000krw
  • TOPIK 2: 30% học kỳ
  • TOPIK 3: 40% học kỳ
  • TOPIK 4: 50% học kỳ
  • TOPIK 5: 60% học kỳ
  • TOPIK 6: 100% học kỳ

Với Đại học Ansan, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Ansan

Điều kiện TOPIK của Đại học Ansan trong bảng SEIU là gì?

Đại học Ansan đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.

Invoice học phí Đại học Ansan đang được ghi bao nhiêu?

Dữ liệu của Đại học Ansan ghi 4.800.000 KRW, tương đương khoảng 88.800.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.

Dữ liệu Đại học Ansan ghi gì về ký túc xá?

Khoản ký túc xá đang ghi là 645.000 KRW (645.000), khoảng 11.932.500 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.

Đại học Ansan có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?

Bảng hiện ghi: Sinh viên học hệ tiếng lên chuyên ngành: 100.000krw; TOPIK 2: 30% học kỳ; TOPIK 3: 40% học kỳ; TOPIK 4: 50% học kỳ; TOPIK 5: 60% học kỳ; TOPIK 6: 100% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Tỉnh Gyeonggi

Số liệu của Đại học Ansan trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.