Du Học Jeju Halla University (Cao đẳng): Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng
Nếu đang tìm hiểu du học Jeju Halla University (Cao đẳng), học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Jeju Halla University (Cao đẳng), một trường cao đẳng tại Tỉnh Jeju, thành lập năm 1969.
Điểm cần lưu ý ngay: trường đặt yêu cầu TOPIK 2 *Liên thông lên hệ ĐH TOPIK 4. Đây là mốc quyết định thời gian học tiếng Hàn của học viên, nên hãy đọc kỹ phần điều kiện và lộ trình bên dưới trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Jeju Halla University (Cao đẳng) |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 제주한라대학교 |
| Khu vực | Tỉnh Jeju |
| Năm thành lập | 1969 |
| Website chính thức | www.halla-c.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Vì sao học viên SEIU quan tâm Jeju Halla University (Cao đẳng)
Dữ liệu tổng hợp chưa ghi điểm nổi bật riêng của trường, nên học viên nên đánh giá dựa trên ngành học, khu vực và mức học bổng ở các phần bên dưới.
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Trường ở khu vực tỉnh nên tiền ở và sinh hoạt thấp, môi trường yên tĩnh giúp tập trung học tiếng Hàn; bù lại học viên nên chủ động tìm hiểu trước về việc làm thêm quanh khu vực.
Điều kiện tuyển sinh Jeju Halla University (Cao đẳng)
Hãy tính lại điểm học bạ theo thang của Jeju Halla University (Cao đẳng) trước khi nộp; sai lệch nhỏ ở bước này thường làm hồ sơ phải bổ sung.
- Điểm học tập: GPA: 6.5
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 2; Liên thông lên hệ ĐH TOPIK 4
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Nhận xét về yêu cầu tiếng Hàn
Yêu cầu TOPIK 2 tương đối nhẹ, nhưng học viên vẫn nên vượt mốc một bậc để hồ sơ và phỏng vấn thuyết phục hơn.
Các ngành nghề đào tạo tại Jeju Halla University (Cao đẳng)
Theo dữ liệu SEIU đang dùng để tư vấn, trường mở 6 nhóm ngành dưới đây. Học viên nên chọn ngành theo năng lực và định hướng làm việc sau tốt nghiệp, không chọn chỉ vì ngành đó dễ đậu.
- Y tế - Điều dưỡng
- Quản trị khách sạn - du lịch
- Phúc lợi xã hội
- Truyền hình video
- Trí tuệ nhân tạo
- Nghệ thuật nhân văn (Beauty art)
Học phí và các khoản phải trả tại Jeju Halla University (Cao đẳng)
Các con số dưới đây lấy từ Invoice trường trong dữ liệu SEIU, quy đổi theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND để học viên dễ hình dung. Tỷ giá thay đổi từng ngày nên số VND chỉ mang tính tham khảo.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 20.000 KRW | 370.000 đ | 20.000 |
| Ký túc xá | 1.440.000 KRW | 26.640.000 đ | 1.440.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
SEIU chỉ cộng đúng ba khoản khi lập dự toán, không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Jeju Halla University (Cao đẳng): — ≈ —.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 82.000.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Học bổng tại Jeju Halla University (Cao đẳng)
Học bổng của trường gắn trực tiếp với điểm TOPIK. Đây là khoản giảm chi phí lớn nhất mà học viên có thể chủ động giành được bằng việc học tiếng Hàn nghiêm túc từ khi còn ở Việt Nam.
- Ko có học bổng topik
Nói cách khác, mỗi bậc TOPIK tăng thêm là một khoản tiền thật được giữ lại. Học viên nên đặt mục tiêu vượt mức TOPIK tối thiểu ít nhất một bậc thay vì chỉ vừa đủ điều kiện nộp hồ sơ.
Lộ trình chuẩn bị hồ sơ Jeju Halla University (Cao đẳng)
Với mức tiếng Hàn mà trường yêu cầu, SEIU thường khuyên học viên bắt đầu trước kỳ nhập học khoảng 8 tháng. Lộ trình dưới đây là khung chung, sẽ được điều chỉnh theo trình độ đầu vào của từng người.
- Tháng 1–2: học Hangeul, phát âm và câu nền tảng; đồng thời rà học bạ, bằng cấp để biết hồ sơ còn thiếu gì.
- Tháng 3–4: học tiếng Hàn theo lộ trình, luyện đề TOPIK nghe – đọc và bắt đầu chuẩn bị sổ chứng minh tài chính (8.000.000 KRW).
- Tháng 5–6: thi TOPIK lấy chứng chỉ, hoàn thiện dịch thuật công chứng và bản kế hoạch học tập.
- Tháng 7–8: nộp hồ sơ theo kỳ tuyển sinh, luyện phỏng vấn và chuẩn bị nộp Visa.
Ghi chú hồ sơ riêng của trường
- KTX6 tháng
- DHS đóng 1 năm*
Câu hỏi thường gặp về Jeju Halla University (Cao đẳng)
Du học Jeju Halla University (Cao đẳng) cần TOPIK mấy?
Trường yêu cầu TOPIK 2 *Liên thông lên hệ ĐH TOPIK 4. Học viên nên nhắm cao hơn một bậc để vừa chắc suất, vừa có cơ hội nhận học bổng theo TOPIK.
Chi phí du học Jeju Halla University (Cao đẳng) khoảng bao nhiêu?
Bảng dữ liệu hiện chưa có số Invoice của trường này. SEIU sẽ tra Invoice mới nhất khi học viên bắt đầu làm hồ sơ.
Trường có ký túc xá cho du học sinh không?
Có, ký túc xá trong dữ liệu là 1.440.000 KRW (1.440.000) ≈ 26.640.000 đ. Khoản này KHÔNG được cộng sẵn vào dự toán ba khoản của SEIU.
Học viên ở Hậu Giang, Cần Thơ hoặc TP.HCM nộp hồ sơ Jeju Halla University (Cao đẳng) thế nào?
SEIU nhận hồ sơ trực tiếp tại Vị Thanh, Hậu Giang và hỗ trợ từ xa cho học viên ở Cần Thơ, TP.HCM cùng các tỉnh khác. Lớp tiếng Hàn có cả hình thức online nên học viên không cần chuyển chỗ ở để bắt đầu lộ trình cao đẳng này.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Tỉnh Jeju
Số liệu trong bài lấy từ bảng dữ liệu tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và chính sách học bổng có thể thay đổi theo từng kỳ nhập học, vì vậy học viên cần xác nhận lại với SEIU hoặc trên website trường trước khi nộp hồ sơ.