Du Học Đại học Yeungnam: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Yeungnam, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Yeungnam, một trường đại học tại Tỉnh Gyeongsangbuk, thành lập năm 1947.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Yeungnam là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 7.0. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Yeungnam |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 영남대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Tỉnh Gyeongsangbuk |
| Năm thành lập | 1947 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 8 |
| Website chính thức | www.yu.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Vì sao học viên SEIU quan tâm Đại học Yeungnam
- Xếp hạng 13 trong nước theo đánh giá U.S. News năm 2024
- 10 năm liên tiếp dẫn đầu toàn quốc về đào tạo lĩnh vực Toán học & Máy tính
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Yeungnam được ghi tại Tỉnh Gyeongsangbuk. Với một trường ngoài nhóm đô thị lớn, học viên nên kiểm tra campus, ký túc xá và lựa chọn đi lại quanh trường trước khi quyết định.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Yeungnam
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Yeungnam. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 7.0
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Yeungnam
Dòng dữ liệu của Đại học Yeungnam đang ghi 8 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kỹ thuật,
- Quản trị kinh doanh
- Nhân văn (Ngôn ngữ & văn )
- Global Telent
- Khoa học xã hội
- Khoa học tự nhiên
- Khoa học đợi sống
- Kỹ thuật số - Nghệ thuật
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Yeungnam
Bảng của Đại học Yeungnam được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 50.000 KRW | 925.000 đ | 50.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 5.200.000 KRW | 96.200.000 đ | 5.200.000 |
| Ký túc xá | 786.000 KRW | 14.541.000 đ | 786.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Yeungnam, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Yeungnam: 5.200.000 KRW ≈ 96.200.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 178.200.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Yeungnam
- KTX 3 tháng, cọc 100.000kwon
Học bổng tại Đại học Yeungnam
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Yeungnam như sau:
- TOPIK 3: 50% học kỳ
- TOPIK 4: 70% học kỳ
- TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ
Với Đại học Yeungnam, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Yeungnam
Điều kiện TOPIK của Đại học Yeungnam trong bảng SEIU là gì?
Đại học Yeungnam đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 7.0. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Yeungnam đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Yeungnam ghi 5.200.000 KRW, tương đương khoảng 96.200.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Đại học Yeungnam ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 786.000 KRW (786.000), khoảng 14.541.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Đại học Yeungnam có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 50% học kỳ; TOPIK 4: 70% học kỳ; TOPIK 5 & 6: 100% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Tỉnh Gyeongsangbuk
- Du học Đại học Kyungwoon
- Du học Đại học Quốc gia GyeongKuk
- Du học Đại học Dongguk (WISE campus)
- Du học Đại học Daeshin
- Du học Đại học Uiduk
Số liệu của Đại học Yeungnam trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.