Đại học Tongmyong: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng Du Học
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Tongmyong, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Tongmyong, một trường đại học tại Thành phố Busan, thành lập năm 979.
Điểm cần lưu ý ngay: trường đặt yêu cầu TOPIK 3. Đây là mốc quyết định thời gian học tiếng Hàn của học viên, nên hãy đọc kỹ phần điều kiện và lộ trình bên dưới trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Tongmyong |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 동명대학교 |
| Khu vực | Thành phố Busan |
| Năm thành lập | 979 |
| Website chính thức | www.tu.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Điểm đáng chú ý của Đại học Tongmyong
Dữ liệu tổng hợp chưa ghi điểm nổi bật riêng của trường, nên học viên nên đánh giá dựa trên ngành học, khu vực và mức học bổng ở các phần bên dưới.
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đây là thành phố lớn trực thuộc trung ương, hạ tầng và dịch vụ đầy đủ, chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn Seoul nên phù hợp với học viên cần cân đối ngân sách.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Tongmyong
Trước khi chuẩn bị giấy tờ, học viên nên rà học bạ và bảng điểm để chắc chắn đạt yêu cầu của Đại học Tongmyong.
- Điểm học tập: GPA: 6.5
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Nhận xét về yêu cầu tiếng Hàn
TOPIK 3 là mốc phổ biến nhất khi nộp hồ sơ đại học. Học đều 8–12 tháng và luyện đề theo cấu trúc nghe – đọc là đủ để đạt mốc này.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Tongmyong
Theo dữ liệu SEIU đang dùng để tư vấn, trường mở 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên nên chọn ngành theo năng lực và định hướng làm việc sau tốt nghiệp, không chọn chỉ vì ngành đó dễ đậu.
- Công nghệ thông tin (IT)
- Kỹ thuật
- Thiết kế – kiến trúc
- Logistics – thương mại quốc tế
- Quản trị kinh doanh
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Tongmyong
Các con số dưới đây lấy từ Invoice trường trong dữ liệu SEIU, quy đổi theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND để học viên dễ hình dung. Tỷ giá thay đổi từng ngày nên số VND chỉ mang tính tham khảo.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 70.000 KRW | 1.295.000 đ | 70.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 4.800.000 KRW | 88.800.000 đ | 4.800.000 |
| Ký túc xá | 1.900.000 KRW | 35.150.000 đ | 1.900.000 |
| Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh) | 200.000 KRW | 3.700.000 đ | 200.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
SEIU chỉ cộng đúng ba khoản khi lập dự toán, không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Tongmyong: 4.800.000 KRW ≈ 88.800.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 170.800.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Học bổng tại Đại học Tongmyong
Học bổng của trường gắn trực tiếp với điểm TOPIK. Đây là khoản giảm chi phí lớn nhất mà học viên có thể chủ động giành được bằng việc học tiếng Hàn nghiêm túc từ khi còn ở Việt Nam.
- TOPIK 3: 20% học kỳ
- TOPIK 4: 30% học kỳ
- TOPIK 5: 40% học kỳ
- TOPIK 6: 50% học kỳ
Nói cách khác, mỗi bậc TOPIK tăng thêm là một khoản tiền thật được giữ lại. Học viên nên đặt mục tiêu vượt mức TOPIK tối thiểu ít nhất một bậc thay vì chỉ vừa đủ điều kiện nộp hồ sơ.
Lộ trình chuẩn bị hồ sơ Đại học Tongmyong
Với mức tiếng Hàn mà trường yêu cầu, SEIU thường khuyên học viên bắt đầu trước kỳ nhập học khoảng 10 tháng. Lộ trình dưới đây là khung chung, sẽ được điều chỉnh theo trình độ đầu vào của từng người.
- Tháng 1–2: học Hangeul, phát âm và câu nền tảng; đồng thời rà học bạ, bằng cấp để biết hồ sơ còn thiếu gì.
- Tháng 3–5: học tiếng Hàn theo lộ trình, luyện đề TOPIK nghe – đọc và bắt đầu chuẩn bị sổ chứng minh tài chính (8.000.000 KRW).
- Tháng 6–8: thi TOPIK lấy chứng chỉ, hoàn thiện dịch thuật công chứng và bản kế hoạch học tập.
- Tháng 9–10: nộp hồ sơ theo kỳ tuyển sinh, luyện phỏng vấn và chuẩn bị nộp Visa.
Ghi chú hồ sơ riêng của trường
- KTX 6 tháng
- bao gồm bữa ăn
- bh 1 năm
Câu hỏi thường gặp về Đại học Tongmyong
Du học Đại học Tongmyong cần TOPIK mấy?
Trường yêu cầu TOPIK 3. Học viên nên nhắm cao hơn một bậc để vừa chắc suất, vừa có cơ hội nhận học bổng theo TOPIK.
Chi phí du học Đại học Tongmyong khoảng bao nhiêu?
Invoice học phí trong dữ liệu SEIU là 4.800.000 KRW, tương đương khoảng 88.800.000 đ. Cộng thêm học phí tiếng Hàn tại Việt Nam 7.000.000 đ và phí dịch vụ 75.000.000 đ thu sau Visa, tổng tạm tính khoảng 170.800.000 đ.
Trường có ký túc xá cho du học sinh không?
Có, ký túc xá trong dữ liệu là 1.900.000 KRW (1.900.000) ≈ 35.150.000 đ. Khoản này KHÔNG được cộng sẵn vào dự toán ba khoản của SEIU.
Học viên ở Hậu Giang, Cần Thơ hoặc TP.HCM nộp hồ sơ Đại học Tongmyong thế nào?
SEIU nhận hồ sơ trực tiếp tại Vị Thanh, Hậu Giang và hỗ trợ từ xa cho học viên ở Cần Thơ, TP.HCM cùng các tỉnh khác. Lớp tiếng Hàn có cả hình thức online nên học viên không cần chuyển chỗ ở để bắt đầu lộ trình đại học này.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thành phố Busan
- Du học Đại học Quốc gia Pukyong
- Du học Đại học Dongseo
- Du học Đại học Donga
- Du học Đại học Silla
- Du học Đại học Youngsan
Số liệu trong bài lấy từ bảng dữ liệu tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và chính sách học bổng có thể thay đổi theo từng kỳ nhập học, vì vậy học viên cần xác nhận lại với SEIU hoặc trên website trường trước khi nộp hồ sơ.