Du Học Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk) – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình

Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk), học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk), một trường đại học tại Tỉnh Jeollabuk, thành lập năm 1947.

Điểm cần lưu ý ngay: trường đặt yêu cầu TOPIK 3. Đây là mốc quyết định thời gian học tiếng Hàn của học viên, nên hãy đọc kỹ phần điều kiện và lộ trình bên dưới trước khi chốt kỳ nhập học.

Thông tin nhanh về Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk)
Tên trườngĐại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk)
Tên tiếng Hàn전북대학교
Khu vựcTỉnh Jeollabuk
Năm thành lập1947
Website chính thứcwww.jbnu.ac.kr
Sổ chứng minh tài chính8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ)

Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk) mạnh ở đâu

  • Top 5 đại học công lập lớn nhất HQ, gồm 17 trường đại học trực thuộc, 14 khoa đào tạo sau đại
  • Top 20 đại học công lập xuất sắc nhất Châu Á

Khu vực và chi phí sinh hoạt

Trường ở khu vực tỉnh nên tiền ở và sinh hoạt thấp, môi trường yên tĩnh giúp tập trung học tiếng Hàn; bù lại học viên nên chủ động tìm hiểu trước về việc làm thêm quanh khu vực.

Điều kiện tuyển sinh Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk)

Điểm trung bình học phổ thông là căn cứ đầu tiên phòng tuyển sinh Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk) xem tới, vì vậy hãy đối chiếu học bạ trước khi làm hồ sơ.

  • Điểm học tập: GPA: 7.0
  • Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
  • Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.

Nhận xét về yêu cầu tiếng Hàn

TOPIK 3 là mốc phổ biến nhất khi nộp hồ sơ đại học. Học đều 8–12 tháng và luyện đề theo cấu trúc nghe – đọc là đủ để đạt mốc này.

Các khối ngành đào tạo tại Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk)

Theo dữ liệu SEIU đang dùng để tư vấn, trường mở 6 nhóm ngành dưới đây. Học viên nên chọn ngành theo năng lực và định hướng làm việc sau tốt nghiệp, không chọn chỉ vì ngành đó dễ đậu.

  • Kỹ thuật
  • Kinh doanh - Thương mại
  • Nhân văn & Khoa học xã hội
  • Nghệ thuật
  • Khoa học tự nhiên
  • Nông nghiệp & đời sống

Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk)

Các con số dưới đây lấy từ Invoice trường trong dữ liệu SEIU, quy đổi theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND để học viên dễ hình dung. Tỷ giá thay đổi từng ngày nên số VND chỉ mang tính tham khảo.

Khoản mụcKRWTạm quy đổi VNDGhi chú trong dữ liệu
Phí xét hồ sơ (đăng ký)50.000 KRW925.000 đ50.000
Học phí theo Invoice trường5.200.000 KRW96.200.000 đ5.200.000
Ký túc xá1.000.000 KRW18.500.000 đ1.000.000
Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh)100.000 KRW1.850.000 đ100.000

Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU

SEIU chỉ cộng đúng ba khoản khi lập dự toán, không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:

  1. Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
  2. Invoice học phí của Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk): 5.200.000 KRW ≈ 96.200.000 đ.
  3. Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.

Tổng tạm tính: khoảng 178.200.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.

Học bổng tại Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk)

Học bổng của trường gắn trực tiếp với điểm TOPIK. Đây là khoản giảm chi phí lớn nhất mà học viên có thể chủ động giành được bằng việc học tiếng Hàn nghiêm túc từ khi còn ở Việt Nam.

  • TOPIK 5: 40% học kỳ
  • TOPIK 6: 100% học kỳ

Nói cách khác, mỗi bậc TOPIK tăng thêm là một khoản tiền thật được giữ lại. Học viên nên đặt mục tiêu vượt mức TOPIK tối thiểu ít nhất một bậc thay vì chỉ vừa đủ điều kiện nộp hồ sơ.

Lộ trình chuẩn bị hồ sơ Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk)

Với mức tiếng Hàn mà trường yêu cầu, SEIU thường khuyên học viên bắt đầu trước kỳ nhập học khoảng 10 tháng. Lộ trình dưới đây là khung chung, sẽ được điều chỉnh theo trình độ đầu vào của từng người.

  1. Tháng 1–2: học Hangeul, phát âm và câu nền tảng; đồng thời rà học bạ, bằng cấp để biết hồ sơ còn thiếu gì.
  2. Tháng 3–5: học tiếng Hàn theo lộ trình, luyện đề TOPIK nghe – đọc và bắt đầu chuẩn bị sổ chứng minh tài chính (8.000.000 KRW).
  3. Tháng 6–8: thi TOPIK lấy chứng chỉ, hoàn thiện dịch thuật công chứng và bản kế hoạch học tập.
  4. Tháng 9–10: nộp hồ sơ theo kỳ tuyển sinh, luyện phỏng vấn và chuẩn bị nộp Visa.

Ghi chú hồ sơ riêng của trường

  • Cho đóng học phí 2 kỳ
  • KTX 6 tháng

Câu hỏi thường gặp về Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk)

Du học Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk) cần TOPIK mấy?

Trường yêu cầu TOPIK 3. Học viên nên nhắm cao hơn một bậc để vừa chắc suất, vừa có cơ hội nhận học bổng theo TOPIK.

Chi phí du học Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk) khoảng bao nhiêu?

Invoice học phí trong dữ liệu SEIU là 5.200.000 KRW, tương đương khoảng 96.200.000 đ. Cộng thêm học phí tiếng Hàn tại Việt Nam 7.000.000 đ và phí dịch vụ 75.000.000 đ thu sau Visa, tổng tạm tính khoảng 178.200.000 đ.

Trường có ký túc xá cho du học sinh không?

Có, ký túc xá trong dữ liệu là 1.000.000 KRW (1.000.000) ≈ 18.500.000 đ. Khoản này KHÔNG được cộng sẵn vào dự toán ba khoản của SEIU.

Học viên ở Hậu Giang, Cần Thơ hoặc TP.HCM nộp hồ sơ Đại học Quốc gia Chonbuk (Jeonbuk) thế nào?

SEIU nhận hồ sơ trực tiếp tại Vị Thanh, Hậu Giang và hỗ trợ từ xa cho học viên ở Cần Thơ, TP.HCM cùng các tỉnh khác. Lớp tiếng Hàn có cả hình thức online nên học viên không cần chuyển chỗ ở để bắt đầu lộ trình đại học này.

Tham khảo thêm

Trường khác cùng Tỉnh Jeollabuk

Số liệu trong bài lấy từ bảng dữ liệu tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và chính sách học bổng có thể thay đổi theo từng kỳ nhập học, vì vậy học viên cần xác nhận lại với SEIU hoặc trên website trường trước khi nộp hồ sơ.