Du Học Đại học Ngoại Ngữ Hankuk: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Ngoại Ngữ Hankuk, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Ngoại Ngữ Hankuk, một trường đại học tại Thủ đô Seoul, thành lập năm 1954.
Điểm cần lưu ý ngay: trường đặt yêu cầu TOPIK 4. Đây là mốc quyết định thời gian học tiếng Hàn của học viên, nên hãy đọc kỹ phần điều kiện và lộ trình bên dưới trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Ngoại Ngữ Hankuk |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 한국외국어대학교 |
| Khu vực | Thủ đô Seoul |
| Năm thành lập | 1954 |
| Website chính thức | www.hufs.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ) |
Vì sao học viên SEIU quan tâm Đại học Ngoại Ngữ Hankuk
Dữ liệu tổng hợp chưa ghi điểm nổi bật riêng của trường, nên học viên nên đánh giá dựa trên ngành học, khu vực và mức học bổng ở các phần bên dưới.
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Trường nằm ở Seoul nên chi phí sinh hoạt và tiền thuê nhà cao hơn mức trung bình, đổi lại cơ hội làm thêm, thực tập và di chuyển bằng tàu điện rất thuận lợi.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Ngoại Ngữ Hankuk
Hãy tính lại điểm học bạ theo thang của Đại học Ngoại Ngữ Hankuk trước khi nộp; sai lệch nhỏ ở bước này thường làm hồ sơ phải bổ sung.
- Điểm học tập: GPA: 7.0
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 4
- Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Nhận xét về yêu cầu tiếng Hàn
Mức TOPIK 4 là yêu cầu cao, học viên nên dành tối thiểu 10–14 tháng học liên tục và luyện đề có người sửa bài viết, nói.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Ngoại Ngữ Hankuk
Theo dữ liệu SEIU đang dùng để tư vấn, trường mở 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên nên chọn ngành theo năng lực và định hướng làm việc sau tốt nghiệp, không chọn chỉ vì ngành đó dễ đậu.
- Ngôn ngữ & Khu vực học (Anh, Trung, Nhật, Tây Ban Nha, Ả Rập, Nga…)
- Quan hệ quốc tế
- Kinh doanh quốc tế
- & Media quốc tế
- Biên – phiên dịch
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Ngoại Ngữ Hankuk
Các con số dưới đây lấy từ Invoice trường trong dữ liệu SEIU, quy đổi theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND để học viên dễ hình dung. Tỷ giá thay đổi từng ngày nên số VND chỉ mang tính tham khảo.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Phí xét hồ sơ (đăng ký) | 60.000 KRW | 1.110.000 đ | 60.000 |
| Học phí theo Invoice trường | 6.400.000 KRW | 118.400.000 đ | 6.400.000 |
| Khoản khác (bảo hiểm, phí phát sinh) | 30.000 KRW | 555.000 đ | 30.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
SEIU chỉ cộng đúng ba khoản khi lập dự toán, không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Ngoại Ngữ Hankuk: 6.400.000 KRW ≈ 118.400.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 200.400.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Học bổng tại Đại học Ngoại Ngữ Hankuk
Trường có chính sách hỗ trợ được ghi trong dữ liệu SEIU như sau.
- Học bổng sẽ được thông báo sau khi trúng tuyển
Lộ trình chuẩn bị hồ sơ Đại học Ngoại Ngữ Hankuk
Với mức tiếng Hàn mà trường yêu cầu, SEIU thường khuyên học viên bắt đầu trước kỳ nhập học khoảng 12 tháng. Lộ trình dưới đây là khung chung, sẽ được điều chỉnh theo trình độ đầu vào của từng người.
- Tháng 1–2: học Hangeul, phát âm và câu nền tảng; đồng thời rà học bạ, bằng cấp để biết hồ sơ còn thiếu gì.
- Tháng 3–7: học tiếng Hàn theo lộ trình, luyện đề TOPIK nghe – đọc và bắt đầu chuẩn bị sổ chứng minh tài chính (10.000.000 KRW).
- Tháng 8–10: thi TOPIK lấy chứng chỉ, hoàn thiện dịch thuật công chứng và bản kế hoạch học tập.
- Tháng 11–12: nộp hồ sơ theo kỳ tuyển sinh, luyện phỏng vấn và chuẩn bị nộp Visa.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Ngoại Ngữ Hankuk
Du học Đại học Ngoại Ngữ Hankuk cần TOPIK mấy?
Trường yêu cầu TOPIK 4. Học viên nên nhắm cao hơn một bậc để vừa chắc suất, vừa có cơ hội nhận học bổng theo TOPIK.
Chi phí du học Đại học Ngoại Ngữ Hankuk khoảng bao nhiêu?
Invoice học phí trong dữ liệu SEIU là 6.400.000 KRW, tương đương khoảng 118.400.000 đ. Cộng thêm học phí tiếng Hàn tại Việt Nam 7.000.000 đ và phí dịch vụ 75.000.000 đ thu sau Visa, tổng tạm tính khoảng 200.400.000 đ.
Trường có ký túc xá cho du học sinh không?
Dữ liệu chưa ghi mức ký túc xá của trường. Học viên nên hỏi rõ số chỗ, thời hạn ở và giá phòng ngay khi có kết quả trúng tuyển.
Học viên ở Hậu Giang, Cần Thơ hoặc TP.HCM nộp hồ sơ Đại học Ngoại Ngữ Hankuk thế nào?
SEIU nhận hồ sơ trực tiếp tại Vị Thanh, Hậu Giang và hỗ trợ từ xa cho học viên ở Cần Thơ, TP.HCM cùng các tỉnh khác. Lớp tiếng Hàn có cả hình thức online nên học viên không cần chuyển chỗ ở để bắt đầu lộ trình đại học này.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thủ đô Seoul
- Du học Đại học Kyonggi
- Du học Đại học Kwangwoon
- Du học Đại học Kookmin
- Du học Đại học Myongji
- Du học Đại học Sahmyook
Số liệu trong bài lấy từ bảng dữ liệu tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và chính sách học bổng có thể thay đổi theo từng kỳ nhập học, vì vậy học viên cần xác nhận lại với SEIU hoặc trên website trường trước khi nộp hồ sơ.