Du Học Đại học Gwangju – Hồ Sơ, Chi Phí Và Lộ Trình
Nếu đang tìm hiểu du học Đại học Gwangju, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Đại học Gwangju, một trường đại học tại Thành phố Gwangju, thành lập năm 1980.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Đại học Gwangju là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Đại học Gwangju |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 광주대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thành phố Gwangju |
| Năm thành lập | 1980 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 5 |
| Website chính thức | www.gwangju.ac.kr/english/ |
| Sổ chứng minh tài chính | 10.000.000 KRW (≈ 185.000.000 đ) |
Đại học Gwangju mạnh ở đâu
- Trường được Bộ lao động và Việc làm chọn là Trung tâm đào tạo kép, kết hợp giáo dục và hướng nghiệp, phát triển nguồn nhân lực HQ trong 4 năm liên tiếp
- Cách Seoul 1h30 đi tàu cao tốc
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Đại học Gwangju được ghi tại Thành phố Gwangju. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Gwangju
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Đại học Gwangju. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 6.5
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 10.000.000 KRW, tương đương khoảng 185.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các khối ngành đào tạo tại Đại học Gwangju
Dòng dữ liệu của Đại học Gwangju đang ghi 5 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kỹ thuật Công nghệ
- Y tế & Phúc lợi
- Giáo dục & Nhân văn
- Kinh doanh - Kinh tế
- Nghệ thuật – Công nghiệp
Học phí và các khoản phải trả tại Đại học Gwangju
Bảng của Đại học Gwangju được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Học phí theo Invoice trường | 4.400.000 KRW | 81.400.000 đ | 4.400.000 |
| Ký túc xá | 890.000 KRW | 16.465.000 đ | 890.000 - 1.270.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Đại học Gwangju, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Đại học Gwangju: 4.400.000 KRW ≈ 81.400.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 163.400.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Đại học Gwangju
- Sổ đóng băng
- KTX 6 THÁNG
Học bổng tại Đại học Gwangju
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Đại học Gwangju như sau:
- TOPIK 3: 40% học kỳ
- TOPIK 4: 55% học kỳ
- TOPIK 5: 60% học kỳ
- TOPIK 6: 65% học kỳ
Với Đại học Gwangju, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Gwangju
Điều kiện TOPIK của Đại học Gwangju trong bảng SEIU là gì?
Đại học Gwangju đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Đại học Gwangju đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Đại học Gwangju ghi 4.400.000 KRW, tương đương khoảng 81.400.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Đại học Gwangju ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 890.000 KRW (890.000 - 1.270.000), khoảng 16.465.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Đại học Gwangju có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 3: 40% học kỳ; TOPIK 4: 55% học kỳ; TOPIK 5: 60% học kỳ; TOPIK 6: 65% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thành phố Gwangju
Số liệu của Đại học Gwangju trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.