Du Học Cao đẳng Yeungjin: Điều Kiện, Học Phí Và Học Bổng
Nếu đang tìm hiểu du học Cao đẳng Yeungjin, học viên cần ba nhóm thông tin trước khi quyết định: trường có nhận hồ sơ của mình hay không, học phí thực tế bao nhiêu và tiếng Hàn phải đạt mức nào. Bài viết tổng hợp đúng các số liệu SEIU đang dùng để tư vấn cho Cao đẳng Yeungjin, một trường cao đẳng tại Thành phố Daegu, thành lập năm 1977.
Điểm cần lưu ý ngay trong dòng dữ liệu của Cao đẳng Yeungjin là yêu cầu TOPIK 3 và học lực GPA: 6.5. Hai tiêu chí này cần được kiểm tra trước khi chốt kỳ nhập học.
| Tên trường | Cao đẳng Yeungjin |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 영진전문대학교 |
| Phân nhóm trong dữ liệu SEIU | Top 2 |
| Khu vực | Thành phố Daegu |
| Năm thành lập | 1977 |
| Số nhóm ngành đang ghi nhận | 6 |
| Website chính thức | www.yju.ac.kr |
| Sổ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (≈ 148.000.000 đ) |
Vì sao học viên SEIU quan tâm Cao đẳng Yeungjin
- Trường nổi tiếng tại Hàn Quốc về đào tạo kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt là các ngành IT, kỹ thuật, du lịch và điều dưỡng.
Khu vực và chi phí sinh hoạt
Cao đẳng Yeungjin được ghi tại Thành phố Daegu. Với một trường ở thành phố lớn, học viên nên đối chiếu campus, tuyến đi lại và chi phí ở quanh trường theo kỳ nhập học.
Điều kiện tuyển sinh Cao đẳng Yeungjin
Các mục dưới đây được lấy từ đúng dòng dữ liệu của Cao đẳng Yeungjin. Học viên cần đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh của kỳ dự kiến nộp vì tiêu chí có thể thay đổi.
- Điểm học tập: GPA: 6.5
- Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3
- Chứng minh tài chính: 8.000.000 KRW, tương đương khoảng 148.000.000 đ theo tỷ giá 1 KRW ≈ 18.5 VND.
Các ngành nghề đào tạo tại Cao đẳng Yeungjin
Dòng dữ liệu của Cao đẳng Yeungjin đang ghi 6 nhóm ngành dưới đây. Học viên cần mở website trường để kiểm tra đúng campus và kỳ còn tuyển trước khi chọn.
- Kỹ thuật
- Nhân văn xã hội
- Khoa học tự nhiên
- Nghệ thuật, thiết kế
- Điều dưỡng
- Làm đẹp
Học phí và các khoản phải trả tại Cao đẳng Yeungjin
Bảng của Cao đẳng Yeungjin được quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 18.5 VND; số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc Invoice và tỷ giá tại ngày chuyển.
| Khoản mục | KRW | Tạm quy đổi VND | Ghi chú trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Học phí theo Invoice trường | 4.400.000 KRW | 81.400.000 đ | 4.400.000 |
| Ký túc xá | 1.000.000 KRW | 18.500.000 đ | 1.000.000 |
Dự toán ba khoản theo cách tính của SEIU
Trong dự toán sơ bộ cho Cao đẳng Yeungjin, SEIU tách ba khoản dưới đây và không tự động cộng ký túc xá, bảo hiểm hay khoản phát sinh:
- Học phí tiếng Hàn tại Việt Nam: 7.000.000 đ.
- Invoice học phí của Cao đẳng Yeungjin: 4.400.000 KRW ≈ 81.400.000 đ.
- Phí dịch vụ SEIU: 75.000.000 đ, chỉ thu sau khi có Visa.
Tổng tạm tính: khoảng 163.400.000 đ. Ký túc xá, vé máy bay, bảo hiểm và sinh hoạt phí hằng tháng là các khoản riêng, học viên tự chi theo thực tế.
Ghi chú Invoice của Cao đẳng Yeungjin
- KTX 1 học kỳ
- 680-1tr
- Phí SGK 100k
Học bổng tại Cao đẳng Yeungjin
Thông tin học bổng đang được ghi riêng cho Cao đẳng Yeungjin như sau:
- TOPIK 2: 30% học kỳ
- TOPIK 3: 40% học kỳ
- TOPIK 4: 50% học kỳ
- TOPIK 5: 60% học kỳ
- TOPIK 6: 70% học kỳ
Với Cao đẳng Yeungjin, chỉ dùng con số trong thông báo hoặc thư cấp học bổng của đúng kỳ để chốt ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về Cao đẳng Yeungjin
Điều kiện TOPIK của Cao đẳng Yeungjin trong bảng SEIU là gì?
Cao đẳng Yeungjin đang được ghi nhận điều kiện TOPIK 3; yêu cầu học lực đi kèm là GPA: 6.5. Học viên cần xác nhận lại theo thông báo của kỳ nộp hồ sơ và chuẩn bị chứng chỉ TOPIK 3 còn hiệu lực theo yêu cầu.
Invoice học phí Cao đẳng Yeungjin đang được ghi bao nhiêu?
Dữ liệu của Cao đẳng Yeungjin ghi 4.400.000 KRW, tương đương khoảng 81.400.000 đ theo tỷ giá tham khảo. Mức phải chuyển cần lấy từ Invoice cấp cho chính hồ sơ của học viên.
Dữ liệu Cao đẳng Yeungjin ghi gì về ký túc xá?
Khoản ký túc xá đang ghi là 1.000.000 KRW (1.000.000), khoảng 18.500.000 đ. Khoản này tách khỏi dự toán ba khoản của SEIU.
Cao đẳng Yeungjin có thông tin học bổng nào trong bảng tư vấn?
Bảng hiện ghi: TOPIK 2: 30% học kỳ; TOPIK 3: 40% học kỳ; TOPIK 4: 50% học kỳ; TOPIK 5: 60% học kỳ; TOPIK 6: 70% học kỳ. Đây là dữ liệu tham khảo và cần đối chiếu lại với chính sách của kỳ nhập học.
Tham khảo thêm
- Danh sách toàn bộ trường Hàn Quốc SEIU đang tư vấn
- Cách tính chi phí du học Hàn Quốc và phí dịch vụ 75 triệu
- Chương trình du học Hàn Quốc chính ngạch của SEIU
- Lộ trình học tiếng Hàn và luyện TOPIK miễn phí
Trường khác cùng Thành phố Daegu
Số liệu của Cao đẳng Yeungjin trong bài lấy từ bảng tuyển sinh SEIU đang dùng để tư vấn. Điều kiện, học phí và học bổng có thể đổi theo kỳ; cần xác nhận lại trên website trường trước khi nộp hồ sơ.