Bài 29: Phép lịch sự của người Hàn (한국의 예절)
Bài 29 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Hiểu văn hóa Hàn Quốc. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.
Ngữ pháp trong bài
- -(으)ㄹ 수 있다/없다
- -(으)면 안 되다
Từ vựng trong bài
- 공공장소 — nơi công cộng
- 질서 — trật tự
- 줄을 서다 — xếp hàng
- 떠들다 — làm ồn
- 금연 — cấm hút thuốc
- 배려하다 — quan tâm, nhường nhịn
- 공공질서 — trật tự công cộng
- 금지 — cấm
- 양보하다 — nhường nhịn
- 노약자석 — ghế ưu tiên
- 휴대전화를 끄다 — tắt điện thoại
- 작은 소리로 말하다 — nói nhỏ
- 쓰레기를 버리다 — vứt rác
- 침을 뱉다 — khạc nhổ
- 담배를 피우다 — hút thuốc
- 사진을 찍다 — chụp ảnh
- 허락을 받다 — xin phép
- 존중하다 — tôn trọng
-(으)ㄹ 수 있다/없다 — Có thể / không thể
Diễn tả khả năng hoặc điều kiện cho phép thực hiện.
- 저는 한국어로 말할 수 있어요. — Tôi có thể nói bằng tiếng Hàn.
말하다 + -ㄹ 수 있어요.
- 오늘은 갈 수 없어요. — Hôm nay tôi không thể đi.
가다 + -ㄹ 수 없어요.
- 여기에서 사진을 찍을 수 있어요? — Ở đây có thể chụp ảnh không?
찍다 có batchim nên dùng -을 수 있어요?.
- 매운 음식을 먹을 수 있어요. — Tôi có thể ăn đồ cay.
먹다 + -을 수 있어요.
- 비가 와서 등산할 수 없었어요. — Vì mưa nên đã không thể leo núi được.
Quá khứ dùng -ㄹ 수 없었어요.
-(으)면 안 되다 — Không được
Diễn tả hành vi bị cấm hoặc không nên làm.
- 큰 소리로 통화하면 안 돼요. — Không được gọi điện quá to.
통화하다 + -면 안 돼요, nêu điều bị cấm.
- 여기에 쓰레기를 버리면 안 돼요. — Không được vứt rác ở đây.
버리다 + -면 안 돼요.
- 약을 두 번 먹으면 안 됩니다. — Không được uống thuốc hai lần.
먹다 có batchim nên dùng -으면 안 됩니다.
- 노약자석에 앉으면 안 돼요. — Không được ngồi vào ghế ưu tiên.
앉다 + -으면 안 돼요.
- 허락 없이 사진을 찍으면 안 돼요. — Không được chụp ảnh khi chưa xin phép.
찍다 + -으면 안 돼요.
Hội thoại thực hành
가: 지하철에서 무엇을 하면 안 돼요?
Không được làm gì trên tàu điện?
나: 큰 소리로 통화하면 안 돼요.
Không được gọi điện quá to.
가: 음식을 먹을 수 있어요?
Có thể ăn không?
나: 사람이 많을 때는 먹지 않는 것이 좋아요.
Khi đông người thì không ăn sẽ tốt hơn.
Quan sát phụ âm cuối và âm đầu kế tiếp; luyện chậm từng âm tiết rồi nối thành từ tự nhiên.
Ở nơi công cộng cần xếp hàng, giữ trật tự, nhường ghế ưu tiên và tuân thủ khu vực cấm hút thuốc. Xin phép trước khi chụp ảnh người khác.
Câu mẫu
지하철에서 큰 소리로 떠들면 안 돼요.
Không được nói quá to trên tàu điện.
Phát âm cần chú ý
받침 'ㅂ, ㅍ' + 'ㄴ, ㅁ'
Ghi chú văn hóa
Phép lịch sự nơi công cộng