Bài 28: Ngày lễ truyền thống Hàn Quốc (한국의 명절)

Bài 28 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Hiểu văn hóa Hàn Quốc. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.

Ngữ pháp trong bài

  • -고 나서
  • -(으)ㄹ 줄 알다/모르다

Từ vựng trong bài

  • 설날 — Tết Seollal
  • 추석 — Tết Chuseok
  • 세배하다 — lạy chúc Tết
  • 송편 — bánh songpyeon
  • 성묘하다 — tảo mộ
  • 윷놀이 — trò yutnori
  • 떡국 — canh bánh gạo
  • 한복 — Hanbok
  • 세뱃돈 — tiền mừng tuổi
  • 차례를 지내다 — làm lễ cúng tổ tiên
  • 고향에 가다 — về quê
  • 친척을 만나다 — gặp họ hàng
  • 보름달 — trăng rằm
  • 강강술래 — múa vòng truyền thống
  • 전통놀이 — trò chơi truyền thống
  • 연휴 — kỳ nghỉ dài
  • 귀성 — về quê dịp lễ
  • 귀경 — trở lại thành phố

-고 나서 — Sau khi làm xong

Nhấn mạnh hành động trước hoàn tất rồi mới đến hành động sau.

  • 세배를 하고 나서 떡국을 먹었어요. — Sau khi lạy chúc Tết thì ăn canh bánh gạo.

    하다 + -고 나서, nhấn việc trước đã hoàn tất hẳn.

  • 청소를 하고 나서 쉬었어요. — Sau khi dọn dẹp tôi đã nghỉ.

    청소하다 + -고 나서.

  • 밥을 먹고 나서 설거지를 해요. — Sau khi ăn cơm tôi rửa bát.

    먹다 giữ gốc trước -고 나서.

  • 일을 끝내고 나서 전화할게요. — Sau khi xong việc tôi sẽ gọi.

    끝내다 + -고 나서.

  • 서류를 다 읽고 나서 서명하세요. — Sau khi đọc hết giấy tờ hãy ký tên.

    읽다 + -고 나서.

-(으)ㄹ 줄 알다/모르다 — Biết / không biết cách

Diễn tả khả năng biết cách thực hiện hành động.

  • 저는 운전할 줄 몰라요. — Tôi không biết lái xe.

    운전하다 + -ㄹ 줄 몰라요, nói về kỹ năng chứ không phải hoàn cảnh.

  • 동생은 김치를 담글 줄 알아요. — Em tôi biết muối kimchi.

    담그다 + -ㄹ 줄 알아요.

  • 한국어로 이메일을 쓸 줄 알아요. — Tôi biết viết email bằng tiếng Hàn.

    쓰다 + -ㄹ 줄 알아요.

  • 저는 수영할 줄 알지만 잘 못해요. — Tôi biết bơi nhưng không giỏi.

    Ghép -지만 để nói mức độ.

  • 컴퓨터를 고칠 줄 모르는데요. — Tôi không biết sửa máy tính.

    고치다 + -ㄹ 줄 모르는데요.

Hội thoại thực hành

가: 설날에 무엇을 했어요?
Bạn đã làm gì vào Seollal?

나: 가족에게 세배를 했어요.
Tôi lạy chúc Tết gia đình.

가: 세배를 하고 나서 무엇을 먹었어요?
Sau khi lạy chúc Tết bạn ăn gì?

나: 떡국을 먹었어요.
Tôi đã ăn canh bánh gạo.

Quan sát phụ âm cuối và âm đầu kế tiếp; luyện chậm từng âm tiết rồi nối thành từ tự nhiên.

Seollal và Chuseok là hai dịp đoàn tụ lớn. Người dân về quê, gặp họ hàng, làm lễ tổ tiên và ăn món truyền thống nên giao thông thường rất đông.

Câu mẫu

세배를 하고 나서 떡국을 먹어요.
Sau khi lạy chúc Tết, người ta ăn canh bánh gạo.

Phát âm cần chú ý

받침 'ㄱ, ㄲ' + 'ㄴ, ㅁ'

Ghi chú văn hóa

Các ngày lễ truyền thống Hàn Quốc

Xem toàn bộ 30 bài EPS-TOPIK · Luyện đề TOPIK Master