Bài 26: Văn hóa nhà ở và ẩm thực Hàn Quốc (한국의 주거 문화와 음식 문화)
Bài 26 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Hiểu văn hóa Hàn Quốc. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.
Ngữ pháp trong bài
- -아도/어도 되다
- -는데/(으)ㄴ데 (đối chiếu)
Từ vựng trong bài
- 온돌 — sưởi sàn ondol
- 아파트 — chung cư
- 반찬 — món ăn kèm
- 식사 예절 — phép tắc bàn ăn
- 신발을 벗다 — cởi giày
- 나누어 먹다 — chia sẻ đồ ăn
- 한옥 — nhà truyền thống Hanok
- 거실 — phòng khách
- 마루 — sàn gỗ
- 좌식 생활 — sinh hoạt ngồi sàn
- 젓가락 — đũa
- 숟가락 — thìa
- 국 — canh
- 김치 — kimchi
- 밥상 — mâm cơm
- 어른 — người lớn tuổi
- 먼저 — trước
- 예의 — phép lịch sự
-아도/어도 되다 — Được phép
Dùng để xin hoặc cho phép thực hiện hành động.
- 신발을 벗어도 돼요. — Cởi giày cũng được.
벗다 có ㅓ nên dùng -어도 돼요, xin phép.
- 여기에 앉아도 돼요? — Tôi ngồi đây được không?
앉다 có ㅏ nên dùng -아도 돼요?.
- 사진을 찍어도 돼요? — Tôi chụp ảnh được không?
찍다 + -어도 돼요?.
- 창문을 열어도 돼요. — Mở cửa sổ cũng được.
열다 + -어도 돼요.
- 내일 조금 늦게 와도 됩니다. — Mai đến muộn một chút cũng được.
오다 có ㅗ nên dùng -아도, 와도 됩니다.
-는데/(으)ㄴ데 (đối chiếu) — Còn, nhưng
Nối hai vế để đối chiếu sự khác biệt.
- 방은 깨끗한데 월세가 비싸요. — Phòng thì sạch nhưng tiền thuê đắt.
깨끗하다 là tính từ nên dùng -ㄴ데, hai vế trái ngược.
- 한국어는 어려운데 재미있어요. — Tiếng Hàn thì khó nhưng thú vị.
어렵다 bất quy tắc ㅂ thành 어려운데.
- 저는 매운 것을 좋아하는데 동생은 못 먹어요. — Tôi thích đồ cay nhưng em tôi không ăn được.
Động từ 좋아하다 dùng -는데.
- 어제는 바빴는데 오늘은 한가해요. — Hôm qua bận nhưng hôm nay rảnh.
Quá khứ 바빴 + -는데.
- 가격은 싼데 품질이 안 좋아요. — Giá rẻ nhưng chất lượng không tốt.
싸다 là tính từ nên dùng -ㄴ데.
Hội thoại thực hành
가: 한국 집에서는 신발을 벗어도 돼요?
Ở nhà Hàn có được cởi giày không?
나: 네, 보통 신발을 벗고 들어가요.
Có, thường cởi giày rồi vào.
가: 식사 문화는 어때요?
Văn hóa ăn uống thế nào?
나: 반찬을 함께 나누어 먹어요.
Mọi người cùng chia sẻ món ăn kèm.
Với phụ âm cuối kép, chỉ một âm đại diện được phát ra; khi âm sau bắt đầu bằng nguyên âm có thể xảy ra nối âm.
Nhà truyền thống dùng 온돌 và lối sống ngồi sàn. Trong bữa ăn, thìa và đũa đặt bên phải; không nên cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm.
Câu mẫu
한국 집에서는 신발을 벗어도 돼요.
Trong nhà Hàn Quốc có thể cởi giày.
Phát âm cần chú ý
겹받침 + 모음
Ghi chú văn hóa
Phép tắc trong bữa ăn của người Hàn