Bài 18: Sở thích (취미)
Bài 18 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Đời sống hằng ngày. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.
Ngữ pháp trong bài
- -는 것
- -(으)ㄹ까요?
Từ vựng trong bài
- 독서 — đọc sách
- 낚시 — câu cá
- 등산 — leo núi
- 축구 — bóng đá
- 수영 — bơi lội
- 사진 — nhiếp ảnh
- 운동하다 — tập thể dục
- 음악을 듣다 — nghe nhạc
- 영화를 보다 — xem phim
- 춤을 추다 — nhảy múa
- 그림을 그리다 — vẽ tranh
- 자전거를 타다 — đạp xe
- 배드민턴 — cầu lông
- 농구 — bóng rổ
- 야구 — bóng chày
- 태권도 — Taekwondo
- 주말마다 — mỗi cuối tuần
- 자주 — thường xuyên
-는 것 — Việc…
Danh từ hóa động từ ở hiện tại để nói về sở thích hoặc hoạt động.
- 제 취미는 책을 읽는 것이에요. — Sở thích của tôi là đọc sách.
읽다 + -는 것, danh từ hóa hành động.
- 사진을 찍는 것을 좋아해요. — Tôi thích chụp ảnh.
찍다 + -는 것 rồi thêm 을.
- 한국어로 말하는 것이 어려워요. — Việc nói bằng tiếng Hàn thì khó.
말하다 + -는 것 làm chủ ngữ.
- 일찍 일어나는 것이 건강에 좋아요. — Việc thức dậy sớm thì tốt cho sức khỏe.
일어나다 + -는 것.
- 혼자 사는 것은 조금 외로워요. — Việc sống một mình thì hơi cô đơn.
살다 bỏ ㄹ trước -는 thành 사는 것.
-(으)ㄹ까요? — Chúng ta… nhé?
Dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến cùng làm một việc.
- 같이 탁구를 칠까요? — Chúng ta cùng chơi bóng bàn nhé?
치다 không batchim nên dùng -ㄹ까요?.
- 점심을 같이 먹을까요? — Chúng ta cùng ăn trưa nhé?
먹다 có batchim ㄱ nên dùng -을까요?.
- 창문을 열까요? — Tôi mở cửa sổ nhé?
열다 có batchim ㄹ, bỏ ㄹ rồi thêm -까요?.
- 몇 시에 만날까요? — Chúng ta gặp lúc mấy giờ nhé?
Hỏi ý kiến về thời gian hẹn.
- 제가 도와 드릴까요? — Tôi giúp bạn nhé?
Dạng lịch sự đề nghị giúp đỡ.
Hội thoại thực hành
가: 취미가 뭐예요?
Sở thích của bạn là gì?
나: 사진을 찍는 것이에요.
Là chụp ảnh.
가: 주말에 같이 등산할까요?
Cuối tuần cùng leo núi nhé?
나: 좋아요. 같이 가요.
Được. Cùng đi nhé.
Trọng tâm ㄴ, ㅁ: đọc chậm từng âm tiết, ghi âm, đối chiếu và lặp lại ít nhất 3 lần.
Leo núi, đi bộ, đạp xe và các câu lạc bộ sở thích rất phổ biến. Các nhóm đồng sở thích là một cách tự nhiên để kết bạn và luyện giao tiếp.
Câu mẫu
제 취미는 사진을 찍는 것이에요.
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
Phát âm cần chú ý
ㄴ, ㅁ
Ghi chú văn hóa
Đời sống giải trí của người Hàn