Bài 17: Kỳ nghỉ (휴가)

Bài 17 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Đời sống hằng ngày. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.

Ngữ pháp trong bài

  • -(으)ㄹ 때
  • -(으)려고 하다

Từ vựng trong bài

  • 여행 — du lịch
  • 휴가 — kỳ nghỉ
  • 바다 — biển
  • 산 — núi
  • 예약하다 — đặt trước
  • 구경하다 — tham quan
  • 비행기표 — vé máy bay
  • 숙소 — chỗ ở
  • 관광지 — điểm du lịch
  • 짐 — hành lý
  • 여권 — hộ chiếu
  • 출발하다 — khởi hành
  • 도착하다 — đến nơi
  • 묵다 — lưu trú
  • 사진을 찍다 — chụp ảnh
  • 수영하다 — bơi
  • 제주도 — đảo Jeju
  • 경주 — Gyeongju

-(으)ㄹ 때 — Khi, lúc

Gắn sau động từ hoặc tính từ để chỉ thời điểm xảy ra hành động.

  • 휴가를 갈 때 여권을 가져가세요. — Khi đi nghỉ hãy mang hộ chiếu.

    가다 không batchim nên dùng -ㄹ 때.

  • 밥을 먹을 때 휴대폰을 보지 마세요. — Khi ăn cơm đừng xem điện thoại.

    먹다 có batchim ㄱ nên dùng -을 때.

  • 한국에 처음 왔을 때 많이 힘들었어요. — Khi mới đến Hàn Quốc tôi rất vất vả.

    Việc đã kết thúc dùng -았/었을 때.

  • 시간이 있을 때 연락하세요. — Khi có thời gian hãy liên lạc.

    있다 có batchim ㅆ nên dùng -을 때.

  • 날씨가 더울 때는 물을 많이 마셔요. — Khi trời nóng tôi uống nhiều nước.

    덥다 bất quy tắc ㅂ thành 더울 때.

-(으)려고 하다 — Định, dự định

Diễn tả kế hoạch hoặc ý định sắp thực hiện.

  • 제주도에 가려고 해요. — Tôi định đi đảo Jeju.

    가다 không batchim nên dùng -려고 해요.

  • 계좌를 만들려고 왔어요. — Tôi đến để định mở tài khoản.

    만들다 có batchim ㄹ, giữ ㄹ rồi thêm -려고.

  • 소포를 보내려고 하는데요. — Tôi định gửi bưu kiện.

    보내다 + -려고 하는데요, nói mềm.

  • 다음 달에 이사하려고 해요. — Tháng sau tôi định chuyển nhà.

    이사하다 + -려고 해요.

  • 저녁을 집에서 먹으려고 해요. — Tôi định ăn tối ở nhà.

    먹다 có batchim nên dùng -으려고 해요.

Hội thoại thực hành

가: 휴가 때 뭐 할 거예요?
Kỳ nghỉ bạn sẽ làm gì?

나: 제주도에 가려고 해요.
Tôi định đi Jeju.

가: 제주도에 가 봤어요?
Bạn từng đi Jeju chưa?

나: 아니요, 이번이 처음이에요.
Chưa, lần này là lần đầu.

Trọng tâm ㄹ: đọc chậm từng âm tiết, ghi âm, đối chiếu và lặp lại ít nhất 3 lần.

Hàn Quốc có nhiều di sản ở Seoul, Gyeongju, Jeju và các vùng khác. Dịp cao điểm nên đặt vé và chỗ ở sớm, đồng thời kiểm tra lịch hoạt động của điểm tham quan.

Câu mẫu

휴가 때 제주도에 가려고 해요.
Tôi định đi Jeju trong kỳ nghỉ.

Phát âm cần chú ý

ㄹ

Ghi chú văn hóa

Di sản văn hóa Hàn Quốc

Xem toàn bộ 30 bài EPS-TOPIK · Luyện đề TOPIK Master