Bài 14: Tìm đường (길 찾기)
Bài 14 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Đời sống hằng ngày. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.
Ngữ pháp trong bài
- (으)로 (phương hướng)
- -(으)세요
Từ vựng trong bài
- 왼쪽 — bên trái
- 오른쪽 — bên phải
- 건너편 — phía đối diện
- 사거리 — ngã tư
- 올라가다 — đi lên
- 건너가다 — băng qua
- 위 — phía trên
- 아래 — phía dưới
- 앞 — phía trước
- 뒤 — phía sau
- 안 — bên trong
- 밖 — bên ngoài
- 옆 — bên cạnh
- 사이 — ở giữa
- 맞은편 — phía đối diện
- 내려가다 — đi xuống
- 들어가다 — đi vào
- 나오다 — đi ra
(으)로 (phương hướng) — Về hướng
Có batchim dùng 으로; không batchim hoặc có ㄹ dùng 로.
- 오른쪽으로 가세요. — Hãy đi về bên phải.
오른쪽 có batchim ㄱ nên dùng 으로.
- 이쪽으로 들어오세요. — Hãy vào theo hướng này.
이쪽 có batchim ㄱ nên dùng 으로.
- 사거리에서 왼쪽으로 도세요. — Hãy rẽ trái ở ngã tư.
Chỉ hướng rẽ, dùng 으로 chứ không dùng 에.
- 위로 올라가세요. — Hãy đi lên trên.
위 không batchim nên dùng 로.
- 저는 서울로 이사했어요. — Tôi đã chuyển đến Seoul.
서울 có batchim ㄹ nên vẫn dùng 로.
-(으)세요 — Hãy, mời
Mệnh lệnh hoặc hướng dẫn lịch sự. Có batchim dùng -으세요, không batchim hoặc có ㄹ dùng -세요.
- 횡단보도를 건너가세요. — Hãy băng qua vạch qua đường.
건너가다 không batchim nên dùng -세요.
- 여기에 앉으세요. — Hãy ngồi ở đây.
앉다 có batchim ㄴㅈ nên dùng -으세요.
- 약을 하루 세 번 드세요. — Hãy uống thuốc ba lần một ngày.
먹다 đổi kính ngữ thành 드시다 -> 드세요.
- 신청서를 먼저 작성하세요. — Hãy điền đơn đăng ký trước.
작성하다 + -세요.
- 조금만 기다리세요. — Hãy đợi một chút.
기다리다 không batchim nên dùng -세요.
Hội thoại thực hành
가: 약국이 어디에 있어요?
Hiệu thuốc ở đâu?
나: 은행 건너편에 있어요.
Ở đối diện ngân hàng.
가: 어떻게 가요?
Đi thế nào?
나: 사거리에서 오른쪽으로 가세요.
Hãy rẽ phải ở ngã tư.
Phân biệt ㅈ âm thường, ㅉ âm căng và ㅊ bật hơi. Luyện 자–짜–차.
Địa chỉ đường phố Hàn Quốc được viết từ đơn vị lớn đến nhỏ. Tên đường dùng 대로, 로 hoặc 길 tùy quy mô; số lẻ và số chẵn thường nằm ở hai phía đường.
Câu mẫu
사거리에서 오른쪽으로 가세요.
Hãy rẽ phải ở ngã tư.
Phát âm cần chú ý
ㅈ, ㅉ, ㅊ
Ghi chú văn hóa
Địa chỉ tên đường tại Hàn Quốc