Bài 10: Mua sắm (물건 구입)
Bài 10 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Đời sống hằng ngày. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.
Ngữ pháp trong bài
- -네요
- -아/어 주세요
Từ vựng trong bài
- 크다 — to
- 작다 — nhỏ
- 싸다 — rẻ
- 비싸다 — đắt
- 교환하다 — đổi hàng
- 환불하다 — hoàn tiền
- 싱싱하다 — tươi
- 상하다 — bị hỏng, ôi
- 많다 — nhiều
- 적다 — ít
- 가볍다 — nhẹ
- 무겁다 — nặng
- 길다 — dài
- 짧다 — ngắn
- 현금 — tiền mặt
- 신용카드 — thẻ tín dụng
- 가격 — giá cả
- 계산하다 — thanh toán
-네요 — …thật nhỉ!
Dùng khi vừa nhận ra hoặc trực tiếp cảm nhận một sự việc và bày tỏ ngạc nhiên.
- 과일이 정말 싱싱하네요. — Trái cây tươi thật nhỉ.
Vừa nhìn thấy và cảm nhận trực tiếp nên dùng -네요.
- 한국어를 잘하시네요. — Bạn giỏi tiếng Hàn thật nhỉ.
Ghép kính ngữ -시- + -네요.
- 오늘은 사람이 많네요. — Hôm nay đông người nhỉ.
많다 giữ gốc, thêm -네요.
- 벌써 다 끝났네요. — Đã xong hết rồi nhỉ.
Ghép quá khứ 끝났 + -네요.
- 방이 생각보다 넓네요. — Phòng rộng hơn tôi nghĩ nhỉ.
Nhận ra ngay tại chỗ nên dùng -네요.
-아/어 주세요 — Hãy… giúp tôi
Gắn sau động từ để nhờ hoặc yêu cầu lịch sự.
- 조금 깎아 주세요. — Hãy giảm giá một chút giúp tôi.
깎다 có ㅏ nên dùng -아 주세요.
- 창문을 열어 주세요. — Hãy mở cửa sổ giúp tôi.
열다 có ㅕ nên dùng -어 주세요.
- 다시 한번 말해 주세요. — Hãy nói lại một lần nữa.
말하다 đổi thành 말해 주세요.
- 사진을 찍어 주세요. — Hãy chụp ảnh giúp tôi.
찍다 có ㅣ nên dùng -어 주세요.
- 여기에 이름을 써 주세요. — Hãy viết tên vào đây.
쓰다 bất quy tắc ㅡ, bỏ ㅡ thành 써 주세요.
Hội thoại thực hành
손님: 이 바지 얼마예요?
Chiếc quần này bao nhiêu?
주인: 사만 삼천 원이에요.
43.000 won.
손님: 조금 비싸네요. 깎아 주세요.
Hơi đắt nhỉ. Hãy giảm giá giúp tôi.
주인: 네, 사만 원 주세요.
Vâng, 40.000 won nhé.
Phân biệt ㄱ âm thường, ㄲ âm căng và ㅋ bật hơi. Luyện 가–까–카, 고–꼬–코.
Cửa hàng tự phục vụ và kiosk rất phổ biến. Khách chọn hàng, tự thanh toán bằng thẻ hoặc điện thoại; cần giữ hóa đơn nếu muốn đổi hoặc hoàn tiền.
Câu mẫu
바지가 비싸네요. 좀 깎아 주세요.
Quần đắt quá. Hãy giảm giá giúp tôi.
Phát âm cần chú ý
ㄱ, ㄲ, ㅋ
Ghi chú văn hóa
Cửa hàng không người bán