Bài 9: Gọi món ăn (음식 주문)
Bài 9 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Đời sống hằng ngày. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.
Ngữ pháp trong bài
- 주세요
- 하고
Từ vựng trong bài
- 비빔밥 — cơm trộn
- 김밥 — cơm cuộn
- 라면 — mì ramen
- 김치찌개 — canh kimchi
- 잔 — ly, cốc
- 병 — chai
- 우동 — mì udon
- 된장찌개 — canh tương đậu
- 불고기 — thịt bò nướng
- 돈가스 — thịt heo chiên xù
- 자장면 — mì tương đen
- 탕수육 — thịt chua ngọt
- 피자 — pizza
- 치킨 — gà rán
- 개 — cái (đơn vị đếm)
- 명 — người
- 그릇 — bát, tô
- 접시 — đĩa
주세요 — Cho tôi…, làm ơn cho…
Đặt sau danh từ để gọi món hoặc yêu cầu một đồ vật.
- 비빔밥 한 그릇 주세요. — Cho tôi một bát cơm trộn.
Danh từ + số lượng + 주세요 để gọi món.
- 물 한 병 주세요. — Cho tôi một chai nước.
병 là đơn vị đếm chai.
- 영수증 주세요. — Cho tôi hóa đơn.
Không cần trợ từ khi nói ngắn.
- 이것 두 개 주세요. — Cho tôi hai cái này.
개 là đơn vị đếm chung.
- 계산서 좀 주세요. — Cho tôi xin hóa đơn thanh toán.
좀 làm câu nhờ nghe mềm hơn.
하고 — Và / với
Nối danh từ trong văn nói hoặc chỉ người cùng thực hiện hành động.
- 친구하고 김밥을 먹어요. — Tôi ăn cơm cuộn với bạn.
하고 chỉ người cùng làm.
- 빵하고 우유를 샀어요. — Tôi đã mua bánh mì và sữa.
하고 nối hai danh từ.
- 저는 동생하고 같이 살아요. — Tôi sống cùng em tôi.
하고 같이 nhấn ý cùng nhau.
- 연필하고 지우개가 필요해요. — Tôi cần bút chì và gôm.
하고 dùng trong văn nói, thay cho 와/과.
- 사장님하고 이야기했어요. — Tôi đã nói chuyện với giám đốc.
하고 chỉ đối tượng hội thoại.
Hội thoại thực hành
점원: 어서 오세요. 뭐 드시겠어요?
Xin chào. Bạn muốn dùng gì?
손님: 비빔밥 한 그릇 주세요.
Cho tôi một bát cơm trộn.
점원: 음료수도 드릴까요?
Bạn có dùng đồ uống không?
손님: 네, 물 한 병 주세요.
Có, cho tôi một chai nước.
Trọng tâm ㅂ: đọc chậm từng âm tiết, ghi âm, đối chiếu và lặp lại ít nhất 3 lần.
Bữa ăn Hàn thường gồm cơm, canh và nhiều món phụ. Món phụ tại nhiều nhà hàng được phục vụ miễn phí và dùng chung giữa những người cùng bàn.
Câu mẫu
커피 두 잔하고 빵 한 개 주세요.
Cho tôi hai ly cà phê và một chiếc bánh mì.
Phát âm cần chú ý
ㅂ
Ghi chú văn hóa
Bữa ăn của người Hàn