Bài 8: Gia đình và bạn bè (가족과 친구)

Bài 8 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Sinh hoạt cơ bản. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.

Ngữ pháp trong bài

  • -(으)시-
  • -고

Từ vựng trong bài

  • 아버지 — bố
  • 어머니 — mẹ
  • 동생 — em
  • 친구 — bạn
  • 친절하다 — thân thiện
  • 부지런하다 — chăm chỉ
  • 할아버지 — ông
  • 할머니 — bà
  • 형 — anh trai (nam gọi)
  • 누나 — chị gái (nam gọi)
  • 언니 — chị gái (nữ gọi)
  • 오빠 — anh trai (nữ gọi)
  • 남동생 — em trai
  • 여동생 — em gái
  • 키가 크다 — cao
  • 머리가 길다 — tóc dài
  • 똑똑하다 — thông minh
  • 착하다 — tốt bụng

-(으)시- — Kính ngữ chủ thể

Thêm -(으)시- khi chủ thể là người cần kính trọng; một số từ đổi đặc biệt như 있다 → 계시다.

  • 할머니께서 집에 계세요. — Bà đang ở nhà.

    있다 đổi đặc biệt thành 계시다 khi kính ngữ.

  • 사장님이 지금 오세요. — Giám đốc đang đến.

    오다 không batchim nên dùng -세요.

  • 선생님이 신문을 읽으세요. — Thầy đang đọc báo.

    읽다 có batchim ㄱ nên thêm -으세요.

  • 아버지께서 진지를 드세요. — Bố tôi đang dùng bữa.

    먹다 đổi đặc biệt thành 드시다.

  • 부장님은 어제 베트남에 가셨어요. — Trưởng phòng hôm qua đã đi Việt Nam.

    Kính ngữ ghép quá khứ thành -셨어요.

-고 — Và, rồi

Nối hai hành động hoặc trạng thái có vị trí tương đương.

  • 친구는 똑똑하고 친절해요. — Bạn tôi thông minh và thân thiện.

    Nối hai tính từ ngang hàng, không đổi gốc.

  • 저는 밥을 먹고 커피를 마셔요. — Tôi ăn cơm rồi uống cà phê.

    -고 nối hai hành động theo trình tự lỏng.

  • 방이 넓고 깨끗해요. — Phòng rộng và sạch.

    넓다 giữ nguyên gốc, thêm -고.

  • 동생은 학생이고 저는 노동자예요. — Em tôi là học sinh và tôi là người lao động.

    Danh từ + 이고 khi có batchim.

  • 아침에 샤워하고 출근해요. — Buổi sáng tôi tắm rồi đi làm.

    Hai việc cùng chủ ngữ nối bằng -고.

Hội thoại thực hành

가: 이분은 누구세요?
Vị này là ai?

나: 제 아버지세요.
Là bố tôi.

가: 아버지는 어떤 분이세요?
Bố bạn là người thế nào?

나: 키가 크고 친절하세요.
Bố tôi cao và thân thiện.

Phân biệt ㅂ âm thường, ㅃ âm căng và ㅍ bật hơi. Đặt tay trước miệng để cảm nhận luồng hơi.

Kính ngữ thể hiện cả sự tôn trọng lẫn khoảng cách xã hội. Với người mới gặp, dù nhỏ tuổi hơn, dùng đuôi lịch sự vẫn an toàn và phù hợp hơn.

Câu mẫu

아버지께서는 키가 크고 친절하세요.
Bố tôi cao và thân thiện.

Phát âm cần chú ý

ㅂ, ㅃ, ㅍ

Ghi chú văn hóa

Kính ngữ và cách nói thân mật

Xem toàn bộ 30 bài EPS-TOPIK · Luyện đề TOPIK Master