Bài 7: Mùa và thời tiết (계절과 날씨)
Bài 7 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Sinh hoạt cơ bản. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.
Ngữ pháp trong bài
- Bất quy tắc 'ㅂ'
- 안
Từ vựng trong bài
- 봄 — mùa xuân
- 여름 — mùa hè
- 가을 — mùa thu
- 겨울 — mùa đông
- 덥다 — nóng
- 춥다 — lạnh
- 따뜻하다 — ấm áp
- 시원하다 — mát mẻ
- 맑다 — trời quang
- 흐리다 — u ám
- 비가 오다 — trời mưa
- 눈이 오다 — tuyết rơi
- 바람이 불다 — gió thổi
- 날씨가 좋다 — thời tiết đẹp
- 날씨가 나쁘다 — thời tiết xấu
- 비가 그치다 — mưa tạnh
- 뜨겁다 — nóng (đồ vật)
- 차갑다 — lạnh (đồ vật)
Bất quy tắc 'ㅂ' — ㅂ đổi thành 우/오
Một số tính từ, động từ có ㅂ bỏ ㅂ khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm.
- 오늘은 날씨가 더워요. — Hôm nay thời tiết nóng.
덥다 bỏ ㅂ thành 더 rồi thêm 우 + 어요 = 더워요.
- 겨울에는 정말 추워요. — Mùa đông thật lạnh.
춥다 bỏ ㅂ thêm 우어요 thành 추워요.
- 이 가방은 아주 가벼워요. — Cái túi này rất nhẹ.
가볍다 bỏ ㅂ thành 가벼워요.
- 그 사람은 참 어려워요. — Người đó thật khó gần.
어렵다 bỏ ㅂ thành 어려워요.
- 김치찌개가 매워서 물을 마셨어요. — Vì canh kimchi cay nên tôi uống nước.
맵다 bỏ ㅂ thành 매워, nối 서 chỉ lý do.
안 — Không… (phủ định)
Đặt trước động từ hoặc tính từ. Với N하다, thường đặt giữa danh từ và 하다.
- 오늘은 운동을 안 해요. — Hôm nay tôi không tập thể dục.
운동하다 tách ra, 안 đặt trước 해요.
- 저는 커피를 안 마셔요. — Tôi không uống cà phê.
안 đặt ngay trước động từ.
- 날씨가 안 추워요. — Thời tiết không lạnh.
안 dùng được cả với tính từ.
- 동생은 아직 안 왔어요. — Em tôi vẫn chưa đến.
안 kết hợp quá khứ 왔어요.
- 그 식당은 안 비싸요. — Nhà hàng đó không đắt.
안 + 비싸요, không cần đổi gì.
Hội thoại thực hành
가: 오늘 날씨가 어때요?
Hôm nay thời tiết thế nào?
나: 맑고 따뜻해요.
Trời quang và ấm.
가: 겨울을 좋아해요?
Bạn thích mùa đông không?
나: 아니요, 너무 추워서 안 좋아해요.
Không, vì quá lạnh nên tôi không thích.
Trọng tâm ㅖ: đọc chậm từng âm tiết, ghi âm, đối chiếu và lặp lại ít nhất 3 lần.
Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt. Mùa hè nóng và ẩm, mùa đông lạnh và khô; người mới sang cần chuẩn bị trang phục theo mùa.
Câu mẫu
겨울은 너무 추워요.
Mùa đông rất lạnh.
Phát âm cần chú ý
ㅖ
Ghi chú văn hóa
Khí hậu và thời tiết Hàn Quốc