Bài 6: Lịch trình hằng ngày (하루 일과)

Bài 6 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Sinh hoạt cơ bản. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.

Ngữ pháp trong bài

  • -ㅂ니다/습니다, -ㅂ니까/습니까?
  • 에서

Từ vựng trong bài

  • 일어나다 — thức dậy
  • 출근하다 — đi làm
  • 퇴근하다 — tan làm
  • 씻다 — rửa, vệ sinh
  • 산책하다 — đi dạo
  • 청소하다 — dọn dẹp
  • 오전 — buổi sáng, AM
  • 오후 — buổi chiều, PM
  • 아침 — buổi sáng
  • 점심 — buổi trưa
  • 저녁 — buổi tối
  • 새벽 — rạng sáng
  • 밤 — ban đêm
  • 이를 닦다 — đánh răng
  • 샤워하다 — tắm vòi sen
  • 장을 보다 — đi mua thực phẩm
  • 친구를 만나다 — gặp bạn
  • 식사하다 — dùng bữa

-ㅂ니다/습니다, -ㅂ니까/습니까? — Đuôi trang trọng

Có batchim dùng -습니다/-습니까?; không batchim hoặc có ㄹ dùng -ㅂ니다/-ㅂ니까?

  • 몇 시에 출근합니까? — Bạn đi làm lúc mấy giờ?

    하다 không batchim nên dùng -ㅂ니까?.

  • 저는 여덟 시에 출근합니다. — Tôi đi làm lúc 8 giờ.

    Trả lời trang trọng dùng -ㅂ니다.

  • 점심을 식당에서 먹습니다. — Tôi ăn trưa ở nhà ăn.

    먹다 có batchim ㄱ nên dùng -습니다.

  • 이 일이 어렵습니까? — Việc này có khó không?

    어렵다 có batchim ㅂ nên dùng -습니까?.

  • 저는 지금 기숙사에 삽니다. — Hiện tôi sống ở ký túc xá.

    살다 có batchim ㄹ, bỏ ㄹ rồi thêm -ㅂ니다.

에서 — Tại nơi diễn ra hành động

Gắn sau địa điểm có hành động như học, ăn, làm việc, mua sắm.

  • 회사에서 일합니다. — Tôi làm việc ở công ty.

    에서 gắn sau nơi diễn ra hành động.

  • 저는 식당에서 점심을 먹어요. — Tôi ăn trưa ở nhà hàng.

    Hành động 먹다 xảy ra tại đó nên dùng 에서.

  • 친구를 공원에서 만났어요. — Tôi đã gặp bạn ở công viên.

    Gặp là hành động nên dùng 에서, không dùng 에.

  • 시장에서 과일을 샀어요. — Tôi đã mua trái cây ở chợ.

    Mua bán diễn ra tại chợ.

  • 베트남에서 왔어요. — Tôi đến từ Việt Nam.

    에서 còn chỉ điểm khởi đầu khi đi cùng 오다.

Hội thoại thực hành

가: 보통 몇 시에 출근합니까?
Bạn thường đi làm lúc mấy giờ?

나: 오전 여덟 시에 출근합니다.
Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.

가: 어디에서 점심을 먹습니까?
Bạn ăn trưa ở đâu?

나: 회사 식당에서 먹습니다.
Tôi ăn ở căng tin công ty.

ㅘ bắt đầu bằng [w] ngắn rồi đến ㅏ; ㅝ bắt đầu bằng [w] ngắn rồi đến ㅓ. Không bỏ âm lướt [w].

Nhiều nhân viên văn phòng bắt đầu làm lúc 9 giờ, ăn trưa khoảng 12–13 giờ và tan làm khoảng 18 giờ. Giờ đi làm và tan làm thường có giao thông đông đúc.

Câu mẫu

오전 8시에 회사에 갑니다.
Tôi đến công ty lúc 8 giờ sáng.

Phát âm cần chú ý

ㅘ, ㅝ

Ghi chú văn hóa

Một ngày của nhân viên văn phòng Hàn Quốc

Xem toàn bộ 30 bài EPS-TOPIK · Luyện đề TOPIK Master