Bài 4: Hành động và đồ vật (동작과 사물)

Bài 4 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Sinh hoạt cơ bản. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.

Ngữ pháp trong bài

  • -아요/어요
  • 을/를

Từ vựng trong bài

  • 일하다 — làm việc
  • 공부하다 — học
  • 운동하다 — tập thể dục
  • 요리하다 — nấu ăn
  • 먹다 — ăn
  • 마시다 — uống
  • 전화하다 — gọi điện
  • 쇼핑하다 — mua sắm
  • 쉬다 — nghỉ ngơi
  • 자다 — ngủ
  • 가다 — đi
  • 오다 — đến
  • 보다 — xem
  • 읽다 — đọc
  • 밥 — cơm
  • 빵 — bánh mì
  • 물 — nước
  • 커피 — cà phê

-아요/어요 — Đuôi hiện tại lịch sự

Gốc có ㅏ/ㅗ dùng -아요; các nguyên âm khác dùng -어요; 하다 đổi thành 해요.

  • 저는 매일 공부해요. — Tôi học mỗi ngày.

    하다 luôn đổi thành 해요.

  • 아침에 빵을 먹어요. — Buổi sáng tôi ăn bánh mì.

    먹다 có nguyên âm ㅓ nên dùng -어요.

  • 친구가 학교에 가요. — Bạn tôi đi trường học.

    가다 có ㅏ nên là 가아요 rồi rút thành 가요.

  • 동생이 음악을 들어요. — Em tôi nghe nhạc.

    듣다 bất quy tắc ㄷ, ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm.

  • 오늘은 집에서 쉬어요. — Hôm nay tôi nghỉ ở nhà.

    쉬다 có ㅟ nên dùng -어요, viết liền thành 쉬어요.

을/를 — Trợ từ tân ngữ

Danh từ có batchim dùng 을, không có batchim dùng 를.

  • 물을 마셔요. — Tôi uống nước.

    물 có batchim ㄹ nên dùng 을.

  • 저는 한국어를 배워요. — Tôi học tiếng Hàn.

    한국어 không batchim nên dùng 를.

  • 동생이 숙제를 해요. — Em tôi làm bài tập.

    숙제 không batchim nên dùng 를.

  • 점심을 아직 안 먹었어요. — Tôi vẫn chưa ăn trưa.

    점심 có batchim ㅁ nên dùng 을.

  • 주말에 영화를 봐요. — Cuối tuần tôi xem phim.

    영화 không batchim nên dùng 를.

Hội thoại thực hành

가: 지금 뭐 해요?
Bây giờ bạn làm gì?

나: 책을 읽어요.
Tôi đọc sách.

가: 커피도 마셔요?
Bạn cũng uống cà phê à?

나: 아니요, 물을 마셔요.
Không, tôi uống nước.

ㅢ đầu từ đọc gần [ưi]; sau phụ âm thường đọc gần [i]. Luyện 의자, 주의, 희망.

Văn hóa ngồi sàn vẫn phổ biến vì hệ thống sưởi sàn 온돌. Người Hàn thường cởi giày trước khi vào nhà và có thể ngồi trên sàn để ăn, nghỉ hoặc xem TV.

Câu mẫu

저는 책을 읽어요.
Tôi đọc sách.

Phát âm cần chú ý

ㅢ 1

Ghi chú văn hóa

Văn hóa ngồi sàn của người Hàn

Xem toàn bộ 30 bài EPS-TOPIK · Luyện đề TOPIK Master