Bài 2: Đồ dùng sinh hoạt (생활용품)
Bài 2 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Sinh hoạt cơ bản. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.
Ngữ pháp trong bài
- 이에요/예요
- 이/가 아니에요
Từ vựng trong bài
- 연필 — bút chì
- 볼펜 — bút bi
- 가위 — cái kéo
- 휴대폰 — điện thoại
- 여권 — hộ chiếu
- 열쇠 — chìa khóa
- 계산기 — máy tính bỏ túi
- 달력 — lịch
- 시계 — đồng hồ
- 안경 — kính
- 컵 — cốc
- 가방 — túi xách
- 우산 — ô, dù
- 지갑 — ví tiền
- 거울 — gương
- 빗 — lược
- 베개 — gối
- 이불 — chăn
이에요/예요 — Là… (lịch sự thân thiện)
Danh từ có batchim dùng 이에요, không có batchim dùng 예요.
- 이것은 계산기예요. — Đây là máy tính bỏ túi.
계산기 không batchim nên dùng 예요.
- 저것은 수건이에요. — Kia là cái khăn.
수건 có batchim ㄴ nên dùng 이에요.
- 제 고향은 하노이예요. — Quê tôi là Hà Nội.
하노이 kết thúc bằng nguyên âm nên dùng 예요.
- 그 사람은 제 친구예요. — Người đó là bạn tôi.
친구 không batchim nên dùng 예요.
- 이 가방은 언니 것이에요. — Cái túi này là của chị tôi.
것 có batchim ㅅ nên dùng 이에요.
이/가 아니에요 — Không phải là…
Dùng 이 sau danh từ có batchim, 가 sau danh từ không có batchim rồi thêm 아니에요.
- 이것은 우산이 아니에요. — Đây không phải cái ô.
우산 có batchim ㄴ nên dùng 이 rồi thêm 아니에요.
- 저는 학생이 아니에요. — Tôi không phải học sinh.
학생 có batchim ㅇ nên dùng 이.
- 그것은 제 지갑이 아니에요. — Cái đó không phải ví của tôi.
지갑 có batchim ㅂ nên dùng 이.
- 여기는 병원이 아니에요. — Đây không phải bệnh viện.
병원 có batchim ㄴ nên dùng 이.
- 저 사람은 사장이 아니에요. — Người kia không phải giám đốc.
사장 có batchim ㅇ nên dùng 이.
Hội thoại thực hành
가: 이건 뭐예요?
Đây là gì?
나: 계산기예요.
Là máy tính bỏ túi.
가: 저건 가방이에요?
Kia là cái túi phải không?
나: 아니요, 가방이 아니에요.
Không, không phải cái túi.
ㅜ tròn môi và đẩy ra trước; ㅡ kéo môi ngang. Luyện 우–으, 구두–그림 để phân biệt.
Tại Hàn Quốc, siêu thị thường có chương trình 1+1, 2+1 và giảm giá cuối tuần. Các nền tảng mua bán đồ cũ theo khu vực cũng được dùng phổ biến để tiết kiệm chi phí.
Câu mẫu
이건 계산기예요.
Đây là máy tính.
Phát âm cần chú ý
ㅜ, ㅡ
Ghi chú văn hóa
Mẹo mua đồ thiết yếu tiết kiệm tại Hàn Quốc