Bài 1: Tự giới thiệu (자기소개)
Bài 1 của khóa EPS-TOPIK miễn phí tại SEIU học theo chủ đề Sinh hoạt cơ bản. Học viên học từ vựng, luyện ngữ pháp rồi làm bài tập có chấm điểm ngay trên trang.
Ngữ pháp trong bài
- 입니다/입니까?
- 은/는
Từ vựng trong bài
- 한국 — Hàn Quốc
- 베트남 — Việt Nam
- 학생 — học sinh
- 회사원 — nhân viên công ty
- 근로자 — người lao động
- 선생님 — giáo viên
- 중국 — Trung Quốc
- 태국 — Thái Lan
- 필리핀 — Philippines
- 네팔 — Nepal
- 인도네시아 — Indonesia
- 몽골 — Mông Cổ
- 의사 — bác sĩ
- 간호사 — y tá
- 요리사 — đầu bếp
- 운전기사 — tài xế
- 농부 — nông dân
- 어부 — ngư dân
입니다/입니까? — Là… / Có phải là…?
Gắn sau danh từ trong tình huống trang trọng. 입니다 dùng khẳng định, 입니까? dùng để hỏi.
- 저는 베트남 사람입니다. — Tôi là người Việt Nam.
사람 có batchim ㅁ, gắn thẳng 입니다 vào danh từ, không đổi gì.
- 이것은 제 여권입니다. — Đây là hộ chiếu của tôi.
여권 kết thúc bằng batchim ㄴ, vẫn dùng 입니다 vì mẫu này không phụ thuộc batchim.
- 그분은 회사 사장입니까? — Vị đó là giám đốc công ty phải không?
Câu hỏi trang trọng đổi 입니다 thành 입니까? và lên giọng ở cuối.
- 여기가 고용센터입니까? — Đây có phải trung tâm việc làm không?
여기 + 가 làm chủ ngữ, 입니까? hỏi xác nhận địa điểm.
- 제 이름은 응우옌 반 안입니다. — Tên tôi là Nguyễn Văn An.
Tên riêng nước ngoài phiên âm Hàn rồi gắn 입니다 như danh từ thường.
은/는 — Trợ từ chủ đề
Danh từ có batchim dùng 은, không có batchim dùng 는. Dùng để giới thiệu hoặc đối chiếu chủ đề.
- 저는 노동자입니다. — Tôi là người lao động.
저 không có batchim nên dùng 는.
- 이 책은 제 것이에요. — Sách này là của tôi.
책 có batchim ㄱ nên dùng 은.
- 한국은 겨울에 아주 추워요. — Hàn Quốc mùa đông rất lạnh.
한국 có batchim ㄱ nên dùng 은, nêu chủ đề cả câu.
- 동생은 학생이고 저는 회사원이에요. — Em tôi là học sinh còn tôi là nhân viên công ty.
Hai 은/는 đặt cạnh nhau để đối chiếu hai chủ đề.
- 오늘은 일이 많지 않아요. — Hôm nay công việc không nhiều.
오늘 có batchim ㄹ nên dùng 은; nhấn chủ đề thời gian.
Hội thoại thực hành
가: 안녕하세요? 어느 나라 사람입니까?
Xin chào. Bạn là người nước nào?
나: 저는 베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam.
가: 무슨 일을 합니까?
Bạn làm nghề gì?
나: 저는 회사원입니다.
Tôi là nhân viên công ty.
ㅏ mở miệng rộng; ㅓ mở ít hơn; ㅗ tròn môi. Luyện cặp 아–어–오 rồi đọc 아기, 어제, 오리.
Khi chào người lớn tuổi hoặc người có vị trí cao hơn, người Hàn thường cúi đầu nhẹ và dùng 안녕하세요? hoặc 안녕하십니까?. Trong lần gặp đầu, nên dùng kính ngữ thay vì 반말.
Câu mẫu
저는 베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam.
Phát âm cần chú ý
ㅏ, ㅓ, ㅗ
Ghi chú văn hóa
Văn hóa chào hỏi của người Hàn